(Vị trí top_banner)
Hình minh họa identificare
B1
verbo B1 Tổng quát

identificare

/identifiˈkaːre/
xác định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "identificare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riconoscere o accertare l'identità di qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "identificare" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'identify': nhận diện hoặc xác định một cái gì đó là một thứ cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "identificare"

  • "Dobbiamo identificare la causa del problema."

    "Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề."

  • "Ho potuto identificare l'autore del reato."

    "Tôi đã có thể xác định được thủ phạm của tội ác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "identificare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "identificare" & Ghi chú

Cách dùng "identificare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'identificare' có nghĩa là xác định hoặc nhận diện. Lưu ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như nhận dạng một người hoặc xác định nguyên nhân của một vấn đề.

Ngữ pháp & Chia từ "identificare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "identificare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) identifico
Io identifico facilmente i problemi.
(Tôi dễ dàng nhận ra các vấn đề.)
tu (bạn) identifichi
Tu identifichi la soluzione giusta?
(Bạn có nhận ra giải pháp đúng không?)
lui/lei (anh/cô ấy) identifica
Lei identifica i modelli nei dati.
(Cô ấy xác định các mô hình trong dữ liệu.)
noi (chúng tôi) identifichiamo
Noi identifichiamo le nuove opportunità.
(Chúng tôi xác định các cơ hội mới.)
voi (các bạn) identificate
Voi identificate le priorità del progetto?
(Các bạn có xác định các ưu tiên của dự án không?)
loro (họ) identificano
Loro identificano le cause del problema.
(Họ xác định nguyên nhân của vấn đề.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): identificato
"Il colpevole è stato identificato dalla polizia."
(Thủ phạm đã được cảnh sát xác định.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho identificato la soluzione al problema."

    "Tôi đã xác định được giải pháp cho vấn đề."

  • "Si sono identificati con le vittime del terremoto."

    "Họ đã đồng cảm (tự đồng nhất) với các nạn nhân của trận động đất."

  • "È difficile identificare l'autore del crimine senza prove concrete."

    "Thật khó để xác định thủ phạm của tội ác nếu không có bằng chứng cụ thể."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani, la polizia identificherà il colpevole attraverso le impronte digitali."

    "Ngày mai, cảnh sát sẽ xác định thủ phạm thông qua dấu vân tay."

  • "In futuro, l'intelligenza artificiale identificherà automaticamente le fake news."

    "Trong tương lai, trí tuệ nhân tạo sẽ tự động xác định tin tức giả mạo."

  • "Quando arriveremo al museo, identificheremo subito le opere d'arte più importanti."

    "Khi chúng ta đến bảo tàng, chúng ta sẽ xác định ngay những tác phẩm nghệ thuật quan trọng nhất."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho identificato la causa del problema molto rapidamente."

    "Tôi đã xác định nguyên nhân của vấn đề rất nhanh chóng."

  • "Non abbiamo ancora identificato il colpevole del furto."

    "Chúng tôi vẫn chưa xác định được thủ phạm của vụ trộm."

  • "Ieri, hai identificato correttamente tutti i fiori nel giardino."

    "Hôm qua, bạn đã xác định chính xác tất cả các loài hoa trong vườn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come possiamo identificare la causa di questo problema?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể xác định nguyên nhân của vấn đề này?"

  • "Chi ha potuto identificare l'impronta digitale sulla scena del crimine?"

    "Ai có thể xác định dấu vân tay tại hiện trường vụ án?"

  • "È possibile identificare tutti i partecipanti alla riunione?"

    "Có thể xác định tất cả những người tham gia cuộc họp không?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non riesco a identificare l'uomo nella foto."

    "Tôi không thể nhận dạng người đàn ông trong ảnh."

  • "Gli esperti hanno potuto identificare le cause dell'incidente."

    "Các chuyên gia đã có thể xác định nguyên nhân của vụ tai nạn."

  • "È difficile identificare i veri amici."

    "Thật khó để nhận ra những người bạn thực sự."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questo ufficio, si identificano i documenti falsi."

    "Ở văn phòng này, người ta xác định các tài liệu giả."

  • "Durante il processo, si è cercato di identificare l'aggressore."

    "Trong quá trình tố tụng, người ta đã cố gắng xác định kẻ tấn công."

  • "In laboratorio, si identificano facilmente i diversi tipi di batteri."

    "Trong phòng thí nghiệm, người ta dễ dàng xác định các loại vi khuẩn khác nhau."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che tu possa identificare il colpevole senza prove concrete."

    "Tôi nghi ngờ rằng bạn có thể xác định được thủ phạm nếu không có bằng chứng cụ thể."

  • "È necessario che identifichiamo i problemi prima di poter trovare una soluzione efficace."

    "Cần thiết là chúng ta phải xác định các vấn đề trước khi có thể tìm ra một giải pháp hiệu quả."

  • "Non credo che lui identifichi correttamente le priorità del progetto."

    "Tôi không tin rằng anh ấy xác định đúng các ưu tiên của dự án."