(Vị trí top_banner)
Hình minh họa identità
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Tâm lý học, Triết học, Luật

identità

/idenˈtita/
bản sắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "identità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme dei caratteri che definiscono una persona o una cosa, distinguendola da altre.

Ý nghĩa của "identità" trong tiếng Việt

Bản sắc; tính đồng nhất; đặc tính, nét riêng biệt để nhận diện một người hoặc một vật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "identità"

  • "La cultura italiana è ricca di identità regionali."

    "Văn hóa Ý rất phong phú với bản sắc vùng miền."

  • "È importante preservare la propria identità culturale."

    "Điều quan trọng là phải bảo tồn bản sắc văn hóa của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "identità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "identità" & Ghi chú

Cách dùng "identità" đúng ngữ cảnh

Khi dịch 'bản sắc' sang tiếng Ý, 'identità' là một lựa chọn tốt. Tuy nhiên, cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn từ phù hợp nhất. 'Personalità' (tính cách) cũng có thể được sử dụng trong một số trường hợp nhất định, nhưng nó nhấn mạnh khía cạnh cá nhân hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "identità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'identità
L'identità di una persona è unica.
(Nhân dạng của một người là duy nhất.)
Với mạo từ xác định le identità
Le identità delle vittime sono state rivelate.
(Danh tính của các nạn nhân đã được tiết lộ.)
Với mạo từ không xác định un'identità
Avere un'identità è fondamentale per la società.
(Việc có một danh tính là rất quan trọng đối với xã hội.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho scoperto di avere un'identità digitale completamente diversa da quella che pensavo."

    "Tôi phát hiện ra mình có một danh tính kỹ thuật số hoàn toàn khác với những gì tôi nghĩ."

  • "La polizia sta cercando un'identità per il corpo ritrovato sulla spiaggia."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm danh tính cho thi thể được tìm thấy trên bãi biển."

  • "Avere un'identità forte è importante per la propria autostima."

    "Việc có một bản sắc mạnh mẽ là rất quan trọng đối với lòng tự trọng của một người."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'identità culturale è un aspetto fondamentale della società."

    "Bản sắc văn hóa là một khía cạnh cơ bản của xã hội."

  • "La polizia sta cercando di stabilire l'identità del ladro."

    "Cảnh sát đang cố gắng xác định danh tính của tên trộm."

  • "Le identità delle vittime sono state confermate."

    "Danh tính của các nạn nhân đã được xác nhận."