(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anonimato
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Luật, Khoa học máy tính, Tâm lý học

anonimato

/anoniˈmaːto/
sự vô danh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anonimato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di chi è anonimo; mancanza di identità o di notorietà.

Ý nghĩa của "anonimato" trong tiếng Việt

Tình trạng vô danh; trạng thái không được biết đến hoặc không được thừa nhận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "anonimato"

  • "Ha preferito l'anonimato per la sua donazione."

    "Anh ấy thích sự vô danh cho khoản quyên góp của mình."

  • "L'anonimato su internet può portare a comportamenti irresponsabili."

    "Sự vô danh trên internet có thể dẫn đến những hành vi vô trách nhiệm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anonimato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

notorietà (sự nổi tiếng) rinomanza (danh tiếng)

Cách dùng "anonimato" & Ghi chú

Cách dùng "anonimato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'anonimato' không chỉ đơn thuần là 'sự vô danh' mà còn mang ý nghĩa về việc bảo vệ danh tính, đặc biệt trong các bối cảnh như đóng góp ẩn danh hoặc bảo vệ thông tin cá nhân. Cần phân biệt với 'oscurità' (sự mờ ám, không rõ ràng), mặc dù đôi khi có thể dùng thay thế nhau tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "anonimato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'anonimato
L'anonimato online può incoraggiare comportamenti negativi.
(Sự ẩn danh trực tuyến có thể khuyến khích các hành vi tiêu cực.)
Với mạo từ xác định gli anonimati
Gli anonimati sul web rendono difficile identificare gli autori dei commenti.
(Sự ẩn danh trên web gây khó khăn cho việc xác định tác giả của các bình luận.)
Với mạo từ không xác định un anonimato
Un anonimato che permette ai colpevoli di farla franca è inaccettabile.
(Sự ẩn danh cho phép những kẻ có tội thoát tội là không thể chấp nhận được.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ricercare la verità nell'anonimato del web è una sfida complessa."

    "Tìm kiếm sự thật trong sự ẩn danh của mạng là một thách thức phức tạp."

  • "L'anonimato può essere una forma di protezione, ma anche un rifugio per azioni disoneste."

    "Sự ẩn danh có thể là một hình thức bảo vệ, nhưng cũng là nơi trú ẩn cho những hành động bất lương."

  • "Garantire un certo grado di anonimato è essenziale per la libertà di espressione online."

    "Đảm bảo một mức độ ẩn danh nhất định là điều cần thiết cho tự do ngôn luận trực tuyến."