(Vị trí top_banner)
Hình minh họa carattere
B1
sostantivo B1 Typography, Graphic Design

carattere

/kaˈrattere/
kiểu chữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "carattere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In tipografia, ciascuno dei segni alfabetici, numerici o di altro genere, che costituiscono un testo stampato.

Ý nghĩa của "carattere" trong tiếng Việt

Một kiểu thiết kế chữ cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "carattere"

  • "Il carattere corsivo è elegante."

    "Kiểu chữ nghiêng thì thanh lịch."

  • "Ha usato un carattere grande per il titolo."

    "Anh ấy đã sử dụng kiểu chữ lớn cho tiêu đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "carattere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "carattere" & Ghi chú

Cách dùng "carattere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'kiểu chữ' có thể liên quan đến cả 'font' (phông chữ) và 'carattere' (dáng chữ, hình dạng chữ). 'Carattere' tập trung vào hình dáng và thiết kế của chữ cái.

Ngữ pháp & Chia từ "carattere" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il carattere
Il carattere di Marco è molto forte.
(Tính cách của Marco rất mạnh mẽ.)
Với mạo từ xác định i caratteri
I caratteri cinesi sono affascinanti.
(Các ký tự Trung Quốc rất hấp dẫn.)
Với mạo từ không xác định un carattere
Ha un carattere difficile.
(Anh ấy có một tính cách khó khăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto un carattere strano in questo documento."

    "Tôi đã thấy một ký tự lạ trong tài liệu này."

  • "È stato utilizzato un carattere molto piccolo per questo libro."

    "Một phông chữ rất nhỏ đã được sử dụng cho cuốn sách này."

  • "Illeggibile! C'è un carattere sbagliato nel codice."

    "Không thể đọc được! Có một ký tự sai trong mã."