(Vị trí top_banner)
Hình minh họa illimitatamente
B2
avverbio B2 Tổng quát

illimitatamente

/il.li.mi.ta.taˈmen.te/
một cách không hạn chế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "illimitatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Senza limiti o restrizioni.

Ý nghĩa của "illimitatamente" trong tiếng Việt

Một cách không hạn chế, không giới hạn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "illimitatamente"

  • "Possiamo utilizzare le risorse illimitatamente."

    "Chúng ta có thể sử dụng tài nguyên một cách không hạn chế."

  • "Si sentiva illimitatamente libero."

    "Anh ấy cảm thấy tự do một cách không hạn chế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illimitatamente"

Đồng nghĩa

senza limiti (không giới hạn) incondizionatamente (vô điều kiện)

Trái nghĩa

Cách dùng "illimitatamente" & Ghi chú

Cách dùng "illimitatamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách không hạn chế' trong tiếng Việt. Thường được dùng để nhấn mạnh sự tự do, không bị ràng buộc về số lượng, phạm vi, hoặc điều kiện.

Ngữ pháp & Chia từ "illimitatamente" (Grammatica)