(Vị trí top_banner)
Hình minh họa limitatamente
B1
avverbio B1 Tổng quát

limitatamente

/limitaˈtamente/
một cách hạn chế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "limitatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo limitato, non completamente o del tutto.

Ý nghĩa của "limitatamente" trong tiếng Việt

Một cách hạn chế hoặc đến một mức độ hạn chế; có tính hạn chế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "limitatamente"

  • "Ho partecipato limitatamente al progetto."

    "Tôi tham gia dự án một cách hạn chế."

  • "Il budget è stato aumentato limitatamente."

    "Ngân sách đã được tăng lên một cách hạn chế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "limitatamente"

Đồng nghĩa

parzialmente (một phần, không hoàn toàn) ristrettivamente (một cách hạn hẹp)

Trái nghĩa

Cách dùng "limitatamente" & Ghi chú

Cách dùng "limitatamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'limitatamente' trong tiếng Ý tương đương với 'một cách hạn chế' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc tình trạng bị giới hạn về phạm vi hoặc mức độ. Cần phân biệt với các trạng từ khác chỉ mức độ ít hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "limitatamente" (Grammatica)