illimitatezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "illimitatezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è illimitato, senza confini o restrizioni.
Ý nghĩa của "illimitatezza" trong tiếng Việt
Trạng thái không giới hạn, vô biên; sự vắng mặt của các ranh giới hoặc hạn chế.
Câu ví dụ tiếng Ý với "illimitatezza"
-
"L'illimitatezza dell'universo è difficile da comprendere."
"Sự vô biên của vũ trụ rất khó để nắm bắt."
-
"L'illimitatezza delle sue ambizioni lo portò a fare scelte rischiose."
"Sự vô biên của những tham vọng đã dẫn anh ta đến những lựa chọn mạo hiểm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illimitatezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "illimitatezza" & Ghi chú
Cách dùng "illimitatezza" đúng ngữ cảnh
Khái niệm này tương đương với việc không có giới hạn, thường được dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc khi nói về không gian, thời gian.
Ngữ pháp & Chia từ "illimitatezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'illimitatezza |
L'illimitatezza dell'universo è un concetto difficile da comprendere.
(Sự vô hạn của vũ trụ là một khái niệm khó nắm bắt.)
|
| Với mạo từ xác định | le illimitatezze |
Le illimitatezze della sua ambizione lo portarono a compiere azioni avventate.
(Sự vô hạn trong tham vọng của anh ấy đã khiến anh ấy thực hiện những hành động liều lĩnh.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'illimitatezza |
C'era un'illimitatezza nel suo sguardo che mi inquietava.
(Có một sự vô hạn trong ánh mắt của anh ấy khiến tôi lo lắng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'illimitatezza del cielo stellato mi riempie di meraviglia."
"Sự vô hạn của bầu trời đầy sao khiến tôi tràn ngập sự kinh ngạc."
-
"La sua creatività non conosceva illimitatezza, era sempre in grado di trovare nuove idee."
"Sự sáng tạo của anh ấy không có giới hạn, anh ấy luôn có thể tìm thấy những ý tưởng mới."
-
"L'illimitatezza delle risorse digitali può essere sia una benedizione che una maledizione."
"Sự vô hạn của tài nguyên kỹ thuật số có thể vừa là một phước lành vừa là một lời nguyền."