(Vị trí top_banner)
Hình minh họa illimitato
B2
aggettivo B2 Kinh doanh, Xã hội học, Công nghệ

illimitato

/ilːimiˈtaːto/
không giới hạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "illimitato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha limiti o restrizioni.

Ý nghĩa của "illimitato" trong tiếng Việt

Không có ranh giới hoặc giới hạn; không bị hạn chế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "illimitato"

  • "La sua ambizione è illimitata."

    "Tham vọng của anh ấy là không giới hạn."

  • "Abbiamo accesso illimitato a Internet."

    "Chúng ta có quyền truy cập Internet không giới hạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illimitato"

Đồng nghĩa

infinito (vô tận) sconfinato (bao la, vô bờ bến)

Trái nghĩa

Cách dùng "illimitato" & Ghi chú

Cách dùng "illimitato" đúng ngữ cảnh

Từ 'illimitato' thường được sử dụng để mô tả những thứ không có giới hạn về số lượng, kích thước hoặc phạm vi. Trong một số trường hợp, nó có thể tương đương với 'infinito' (vô tận), nhưng 'illimitato' nhấn mạnh hơn vào việc không có sự hạn chế.

Ngữ pháp & Chia từ "illimitato" (Grammatica)