illuminante
Định nghĩa & Giải nghĩa "illuminante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che illumina, che chiarisce, che fa comprendere meglio qualcosa.
Ý nghĩa của "illuminante" trong tiếng Việt
Mang lại cho ai đó kiến thức và sự hiểu biết sâu sắc hơn về một chủ đề hoặc tình huống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "illuminante"
-
"È stata un'esperienza illuminante."
"Đó là một trải nghiệm mang tính khai sáng."
-
"Il suo libro è stato illuminante per me."
"Cuốn sách của anh ấy rất khai sáng đối với tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illuminante"
Đồng nghĩa
Cách dùng "illuminante" & Ghi chú
Cách dùng "illuminante" đúng ngữ cảnh
Từ 'illuminante' mang nghĩa làm sáng tỏ, giúp hiểu rõ hơn một vấn đề. Nó thường được dùng để mô tả một trải nghiệm, một bài học hoặc một cuốn sách có giá trị khai sáng.
Ngữ pháp & Chia từ "illuminante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo libro è più illuminante del precedente, mi ha chiarito molti concetti."
"Cuốn sách này sáng tỏ hơn cuốn trước, nó đã làm rõ cho tôi nhiều khái niệm."
-
"La lezione del professore è stata illuminante, ma la sua spiegazione successiva è stata la più illuminante di tutte."
"Bài giảng của giáo sư rất sáng tỏ, nhưng lời giải thích tiếp theo của ông ấy là sáng tỏ nhất trong tất cả."
-
"Le sue argomentazioni sono sempre state illuminanti, ma oggi ha dato la dimostrazione più illuminante di sempre."
"Những lập luận của anh ấy luôn sáng tỏ, nhưng hôm nay anh ấy đã đưa ra minh chứng sáng tỏ nhất từ trước đến nay."
-
"Il tuo commento è stato illuminante per la mia comprensione del problema."
"Bình luận của bạn thật sự làm sáng tỏ sự hiểu biết của tôi về vấn đề này."
-
"La sua analisi illuminante ha chiarito molti aspetti oscuri della questione."
"Phân tích sáng suốt của anh ấy/cô ấy đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh mù mờ của vấn đề."
-
"I nostri incontri sono sempre illuminanti per il futuro del progetto."
"Các cuộc gặp gỡ của chúng ta luôn mang tính khai sáng cho tương lai của dự án."