(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rivelatore
B2
aggettivo B2 Tổng quát

rivelatore

/rivelaˈtore/
tiết lộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rivelatore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che rivela, che fa conoscere qualcosa di nascosto o segreto.

Ý nghĩa của "rivelatore" trong tiếng Việt

Tiết lộ, cho thấy, làm lộ ra thông tin thú vị hoặc quan trọng, thường là một cách bất ngờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rivelatore"

  • "Il suo commento è stato rivelatore delle sue vere intenzioni."

    "Bình luận của anh ấy đã tiết lộ những ý định thực sự của anh ấy."

  • "La scoperta di nuove prove è stata rivelatrice della verità."

    "Việc phát hiện ra những bằng chứng mới đã tiết lộ sự thật."

Cách dùng "rivelatore" & Ghi chú

Cách dùng "rivelatore" đúng ngữ cảnh

Từ 'rivelatore' thường được dùng để chỉ những thông tin hoặc sự kiện bất ngờ làm sáng tỏ điều gì đó quan trọng. Cần phân biệt với 'svelare' (v) có nghĩa là 'tiết lộ' nhưng thường được dùng cho hành động chủ động.

Ngữ pháp & Chia từ "rivelatore" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il suo sguardo era rivelatore di una profonda tristezza."

    "Ánh mắt của anh ấy đã tiết lộ một nỗi buồn sâu sắc."

  • "Le analisi del DNA hanno fornito dati rivelatori sull'origine del reperto."

    "Các phân tích DNA đã cung cấp dữ liệu mang tính tiết lộ về nguồn gốc của hiện vật."

  • "La sua reazione fu rivelatrice del suo vero interesse per la questione."

    "Phản ứng của anh ấy đã tiết lộ sự quan tâm thực sự của anh ấy đến vấn đề này."