rivelatore
Định nghĩa & Giải nghĩa "rivelatore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che rivela, che fa conoscere qualcosa di nascosto o segreto.
Ý nghĩa của "rivelatore" trong tiếng Việt
Tiết lộ, cho thấy, làm lộ ra thông tin thú vị hoặc quan trọng, thường là một cách bất ngờ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rivelatore"
-
"Il suo commento è stato rivelatore delle sue vere intenzioni."
"Bình luận của anh ấy đã tiết lộ những ý định thực sự của anh ấy."
-
"La scoperta di nuove prove è stata rivelatrice della verità."
"Việc phát hiện ra những bằng chứng mới đã tiết lộ sự thật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rivelatore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rivelatore" & Ghi chú
Cách dùng "rivelatore" đúng ngữ cảnh
Từ 'rivelatore' thường được dùng để chỉ những thông tin hoặc sự kiện bất ngờ làm sáng tỏ điều gì đó quan trọng. Cần phân biệt với 'svelare' (v) có nghĩa là 'tiết lộ' nhưng thường được dùng cho hành động chủ động.
Ngữ pháp & Chia từ "rivelatore" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo sguardo era rivelatore di una profonda tristezza."
"Ánh mắt của anh ấy đã tiết lộ một nỗi buồn sâu sắc."
-
"Le analisi del DNA hanno fornito dati rivelatori sull'origine del reperto."
"Các phân tích DNA đã cung cấp dữ liệu mang tính tiết lộ về nguồn gốc của hiện vật."
-
"La sua reazione fu rivelatrice del suo vero interesse per la questione."
"Phản ứng của anh ấy đã tiết lộ sự quan tâm thực sự của anh ấy đến vấn đề này."