chiarificatore
Định nghĩa & Giải nghĩa "chiarificatore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha lo scopo di chiarire, di rendere più comprensibile.
Ý nghĩa của "chiarificatore" trong tiếng Việt
Có tính chất làm sáng tỏ; giải thích; làm rõ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "chiarificatore"
-
"Un esempio chiarificatore ha aiutato gli studenti a capire il concetto."
"Một ví dụ làm sáng tỏ đã giúp các sinh viên hiểu khái niệm này."
-
"La sua spiegazione è stata molto chiarificatrice sulla questione."
"Giải thích của anh ấy rất có tính chất làm sáng tỏ về vấn đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chiarificatore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "chiarificatore" & Ghi chú
Cách dùng "chiarificatore" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ những yếu tố hoặc hành động giúp làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp hoặc khó hiểu. Nó nhấn mạnh vào khả năng làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "chiarificatore" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo intervento è stato un fattore chiarificatore nella discussione."
"Sự can thiệp của anh ấy là một yếu tố làm rõ trong cuộc thảo luận."
-
"Le spiegazioni della professoressa sono state chiarificatrici per gli studenti."
"Những lời giải thích của giáo sư đã làm sáng tỏ cho các sinh viên."
-
"Abbiamo bisogno di un documento chiarificatore per risolvere la questione."
"Chúng ta cần một tài liệu làm rõ để giải quyết vấn đề."
-
"Il mio intervento è stato un tentativo chiarificatore della situazione."
"Bài phát biểu của tôi là một nỗ lực làm sáng tỏ tình hình."
-
"La sua spiegazione chiarificatrice ha aiutato tutti a capire meglio il problema."
"Lời giải thích làm sáng tỏ của cô ấy đã giúp mọi người hiểu rõ hơn vấn đề."
-
"I nostri incontri sono sempre chiarificatori per le decisioni future."
"Các cuộc gặp gỡ của chúng ta luôn làm sáng tỏ cho các quyết định trong tương lai."