(Vị trí top_banner)
Hình minh họa illustrativo
B2
aggettivo B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

illustrativo

/il·lu·stra·tì·vo/
có tính minh họa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "illustrativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che serve a illustrare, a rendere chiaro e comprensibile qualcosa; esplicativo, chiarificatore.

Ý nghĩa của "illustrativo" trong tiếng Việt

Có tính chất minh họa, làm ví dụ, giúp làm sáng tỏ hoặc giải thích điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "illustrativo"

  • "Questo grafico è molto illustrativo per comprendere l'andamento del mercato."

    "Biểu đồ này rất có tính minh họa để hiểu xu hướng thị trường."

  • "L'insegnante ha usato un esempio illustrativo per spiegare la teoria."

    "Giáo viên đã sử dụng một ví dụ có tính minh họa để giải thích lý thuyết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illustrativo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "illustrativo" & Ghi chú

Cách dùng "illustrativo" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'illustrativo' thường được dùng để mô tả các tài liệu, ví dụ hoặc phương pháp giúp làm sáng tỏ một vấn đề hoặc khái niệm. Cần phân biệt với 'esemplificativo', mặc dù có nghĩa tương tự, 'esemplificativo' nhấn mạnh việc sử dụng ví dụ cụ thể hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "illustrativo" (Grammatica)