(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esplicativo
B1
aggettivo B1 Giáo dục, Ngôn ngữ học

esplicativo

/espliˈkativo/
mang tính trình bày
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esplicativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che spiega o ha lo scopo di spiegare.

Ý nghĩa của "esplicativo" trong tiếng Việt

Có mục đích giải thích hoặc mô tả điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esplicativo"

  • "Il titolo del libro è molto esplicativo."

    "Tựa đề của cuốn sách rất dễ hiểu."

  • "Ha fornito una spiegazione esplicativa del problema."

    "Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích mang tính trình bày về vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esplicativo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

enigmatico (khó hiểu) oscuro (mơ hồ)

Cách dùng "esplicativo" & Ghi chú

Cách dùng "esplicativo" đúng ngữ cảnh

Từ 'esplicativo' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó có mục đích giải thích, làm rõ. Nó tương đương với việc 'mang tính giải thích' hoặc 'có tính trình bày' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'descrittivo' (mang tính mô tả) vì 'esplicativo' nhấn mạnh vào việc giải thích, còn 'descrittivo' chỉ đơn thuần mô tả.

Ngữ pháp & Chia từ "esplicativo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il professore ha fornito un commento esplicativo sull'opera d'arte."

    "Giáo sư đã đưa ra một bình luận giải thích về tác phẩm nghệ thuật."

  • "Le note esplicative del manuale erano particolarmente utili."

    "Những ghi chú giải thích trong sách hướng dẫn đặc biệt hữu ích."

  • "La sua risposta era esplicativa e dettagliata, coprendo tutti gli aspetti della questione."

    "Câu trả lời của anh ấy mang tính giải thích và chi tiết, bao gồm tất cả các khía cạnh của vấn đề."

Vị trí của Tính từ
  • "Ha fornito un esempio esplicativo per chiarire il concetto."

    "Anh ấy đã cung cấp một ví dụ mang tính giải thích để làm rõ khái niệm."

  • "La lezione era piena di diagrammi esplicativi."

    "Bài học chứa đầy những sơ đồ mang tính giải thích."

  • "Il testo include un capitolo esplicativo dedicato alle origini della lingua."

    "Văn bản bao gồm một chương giải thích dành riêng cho nguồn gốc của ngôn ngữ."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel testo esplicativo è molto utile per comprendere la lezione."

    "Văn bản giải thích đó rất hữu ích để hiểu bài học."

  • "È bello un commento esplicativo come il tuo, grazie!"

    "Một bình luận giải thích như của bạn thật tuyệt vời, cảm ơn!"

  • "Quegli esempi esplicativi che hai fornito sono stati determinanti per la mia comprensione."

    "Những ví dụ giải thích mà bạn cung cấp đã quyết định đến sự hiểu biết của tôi."