(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imbarco
B1
sostantivo B1 Du lịch, Vận tải

imbarco

/imˈbarko/
sự lên tàu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imbarco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione di salire a bordo di una nave, di un aereo o di un altro mezzo di trasporto.

Ý nghĩa của "imbarco" trong tiếng Việt

Hành động lên tàu hoặc máy bay.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imbarco"

  • "L'imbarco inizierà tra trenta minuti."

    "Việc lên tàu sẽ bắt đầu sau ba mươi phút nữa."

  • "Abbiamo perso l'imbarco a causa del traffico."

    "Chúng tôi đã lỡ chuyến lên tàu vì kẹt xe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imbarco"

Đồng nghĩa

salita a bordo (sự lên tàu)

Cách dùng "imbarco" & Ghi chú

Cách dùng "imbarco" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'imbarco' thường được sử dụng cho cả hành động lên tàu thủy, máy bay hoặc các phương tiện giao thông công cộng khác. Cần phân biệt với các từ khác chỉ hành động lên các phương tiện cá nhân như xe hơi ('salire in macchina').

Ngữ pháp & Chia từ "imbarco" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'imbarco
L'imbarco è previsto per le 10:00.
(Việc lên tàu dự kiến vào lúc 10:00.)
Với mạo từ xác định gli imbarchi
Gli imbarchi sono stati ritardati a causa del maltempo.
(Việc lên tàu đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.)
Với mạo từ không xác định un imbarco
Ho visto un imbarco caotico al porto.
(Tôi đã thấy một cảnh lên tàu hỗn loạn ở cảng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è stato un imbarco ritardato a causa del maltempo."

    "Đã có một sự lên tàu bị trì hoãn do thời tiết xấu."

  • "Stiamo aspettando un imbarco prioritario per le famiglie con bambini piccoli."

    "Chúng tôi đang chờ đợi một sự lên tàu ưu tiên cho các gia đình có trẻ nhỏ."

  • "Oggi è previsto un imbarco tranquillo senza problemi."

    "Hôm nay dự kiến có một sự lên tàu diễn ra yên bình, không có vấn đề gì."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'imbarco è previsto per le ore 10:00."

    "Việc lên tàu dự kiến vào lúc 10:00."

  • "Abbiamo perso l'imbarco a causa del traffico intenso."

    "Chúng tôi đã lỡ chuyến lên tàu vì giao thông đông đúc."

  • "L'imbarco dei passeggeri è stato rapido e ben organizzato."

    "Việc lên tàu của hành khách diễn ra nhanh chóng và được tổ chức tốt."