(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imbattersi in
B1
verbo B1 Chung (General)

imbattersi in

/im.batˈter.si in/
tình cờ gặp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imbattersi in"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Incontrare o trovare qualcuno o qualcosa in modo inaspettato.

Ý nghĩa của "imbattersi in" trong tiếng Việt

tình cờ thấy, bắt gặp, phát hiện ra một cách bất ngờ

Câu ví dụ tiếng Ý với "imbattersi in"

  • "Mi sono imbattuto in un vecchio amico al supermercato."

    "Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở siêu thị."

  • "Mentre camminavo nel bosco, mi sono imbattuto in un cervo."

    "Trong khi đi bộ trong rừng, tôi tình cờ bắt gặp một con nai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imbattersi in"

Đồng nghĩa

incontrare per caso (gặp gỡ tình cờ) trovare per caso (tìm thấy một cách tình cờ)

Cách dùng "imbattersi in" & Ghi chú

Cách dùng "imbattersi in" đúng ngữ cảnh

Cụm động từ 'imbattersi in' diễn tả sự tình cờ gặp gỡ hoặc phát hiện ra điều gì đó một cách bất ngờ. Nó tương đương với 'tình cờ gặp' hoặc 'bắt gặp' trong tiếng Việt. Chú ý giới từ 'in' đi kèm sau động từ.

Ngữ pháp & Chia từ "imbattersi in" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "imbattersi in" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi imbatto
Io mi imbatto spesso in problemi tecnici.
(Tôi thường xuyên gặp phải các vấn đề kỹ thuật.)
tu (bạn) ti imbatti
Tu ti imbatti sempre nelle persone giuste.
(Bạn luôn tình cờ gặp đúng người.)
lui/lei (anh/cô ấy) si imbatte
Lei si imbatte spesso in offerte speciali al supermercato.
(Cô ấy thường xuyên bắt gặp các ưu đãi đặc biệt tại siêu thị.)
noi (chúng tôi) ci imbattiamo
Noi ci imbattiamo spesso in difficoltà durante i viaggi.
(Chúng tôi thường gặp khó khăn trong các chuyến đi.)
voi (các bạn) vi imbattete
Voi vi imbattete sempre in avventure emozionanti.
(Các bạn luôn tình cờ gặp những cuộc phiêu lưu thú vị.)
loro (họ) si imbattono
Loro si imbattono raramente in traffico.
(Họ hiếm khi gặp phải tắc đường.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): imbattuto
"Mi sono imbattuto in un vecchio amico ieri."
(Hôm qua tôi đã tình cờ gặp một người bạn cũ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se mi fossi imbattuto in Marco, gli avrei chiesto un consiglio."

    "Nếu tôi tình cờ gặp Marco, tôi đã hỏi anh ấy một lời khuyên."

  • "Se ci imbattessimo in una soluzione, saremmo molto felici."

    "Nếu chúng ta tình cờ tìm thấy một giải pháp, chúng ta sẽ rất hạnh phúc."

  • "Se ti imbatterai in quel problema, chiamami subito."

    "Nếu bạn tình cờ gặp phải vấn đề đó, hãy gọi cho tôi ngay lập tức."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Marco, imbattiti in nuove opportunità di lavoro! Non aver paura di cambiare."

    "Marco, hãy nắm bắt những cơ hội việc làm mới! Đừng sợ thay đổi."

  • "Ragazzi, imbattetevi in soluzioni creative per questo problema! Usate la vostra immaginazione."

    "Các bạn, hãy tìm ra những giải pháp sáng tạo cho vấn đề này! Hãy sử dụng trí tưởng tượng của bạn."

  • "Signora, si imbatta in un libro che la appassioni! Troverà conforto nella lettura."

    "Thưa bà, hãy tìm đọc một cuốn sách khiến bà say mê! Bà sẽ tìm thấy sự an ủi trong việc đọc."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Durante la passeggiata nel bosco, si è stati imbattuti in un orso."

    "Trong khi đi dạo trong rừng, người ta đã vô tình gặp phải một con gấu."

  • "Le difficoltà maggiori sono state imbattute in durante la fase di progettazione."

    "Những khó khăn lớn nhất đã gặp phải trong giai đoạn thiết kế."

  • "Nel centro storico, si è stati imbattuti in una manifestazione inaspettata."

    "Ở trung tâm lịch sử, người ta đã vô tình gặp phải một cuộc biểu tình bất ngờ."

Thì Hiện tại đơn
  • "Ogni mattina mi imbatto in un cane mentre vado al lavoro."

    "Mỗi sáng tôi bất ngờ gặp một con chó trên đường đi làm."

  • "Quando viaggio, mi imbatto sempre in persone interessanti."

    "Khi đi du lịch, tôi luôn tình cờ gặp những người thú vị."

  • "A volte ci si imbatte in vecchi amici inaspettatamente."

    "Đôi khi người ta bất ngờ gặp lại bạn cũ."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questa zona, ci si imbatte spesso in lupi."

    "Ở khu vực này, người ta thường vô tình gặp phải chó sói."

  • "Durante le vacanze in montagna, ci si è imbattuti in un orso."

    "Trong kỳ nghỉ ở vùng núi, người ta đã vô tình gặp phải một con gấu."

  • "Nei musei di Firenze, ci si imbatte in capolavori ad ogni angolo."

    "Trong các bảo tàng ở Florence, người ta vô tình bắt gặp những kiệt tác ở mọi ngóc ngách."