(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incontrare per caso
B1
Verbo (locuzione verbale) B1 Giao tiếp hàng ngày

incontrare per caso

/inkoŋˈtraːre per ˈkaːzo/
tình cờ gặp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incontrare per caso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Trovare qualcuno o qualcosa in modo inaspettato.

Ý nghĩa của "incontrare per caso" trong tiếng Việt

Tình cờ gặp ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incontrare per caso"

  • "Ieri ho incontrato per caso un vecchio amico al supermercato."

    "Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở siêu thị."

  • "Ho incontrato per caso il mio capo mentre facevo jogging."

    "Tôi tình cờ gặp sếp của mình khi đang chạy bộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incontrare per caso"

Đồng nghĩa

Cách dùng "incontrare per caso" & Ghi chú

Cách dùng "incontrare per caso" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự gặp gỡ bất ngờ, không có kế hoạch trước. Chú ý sự khác biệt với 'conoscere' (biết) hoặc 'dare appuntamento' (hẹn gặp).

Ngữ pháp & Chia từ "incontrare per caso" (Grammatica)