(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inganno
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Chính trị

inganno

/inˈɡan.no/
sự lừa dối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inganno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o comportamento volto a trarre in errore o a falsare la realtà.

Ý nghĩa của "inganno" trong tiếng Việt

Hành động lừa dối hoặc gây hiểu lầm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inganno"

  • "È stato vittima di un inganno ben orchestrato."

    "Anh ấy là nạn nhân của một sự lừa dối được dàn dựng rất công phu."

  • "L'inganno è sempre una scelta sbagliata."

    "Sự lừa dối luôn là một lựa chọn sai lầm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inganno"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inganno" & Ghi chú

Cách dùng "inganno" đúng ngữ cảnh

"Inganno" mang nghĩa lừa dối nói chung, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh. Cần phân biệt với "frode" (gian lận) thường liên quan đến tiền bạc hoặc pháp luật.

Ngữ pháp & Chia từ "inganno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inganno
L'inganno è stato scoperto.
(Sự lừa dối đã bị phát hiện.)
Với mạo từ xác định gli inganni
Gli inganni non portano a nulla di buono.
(Những sự lừa dối không mang lại điều gì tốt đẹp.)
Với mạo từ không xác định un inganno
È stato vittima di un inganno.
(Anh ấy là nạn nhân của một sự lừa dối.)