inganno
Định nghĩa & Giải nghĩa "inganno"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione o comportamento volto a trarre in errore o a falsare la realtà.
Ý nghĩa của "inganno" trong tiếng Việt
Hành động lừa dối hoặc gây hiểu lầm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inganno"
-
"È stato vittima di un inganno ben orchestrato."
"Anh ấy là nạn nhân của một sự lừa dối được dàn dựng rất công phu."
-
"L'inganno è sempre una scelta sbagliata."
"Sự lừa dối luôn là một lựa chọn sai lầm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inganno"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inganno" & Ghi chú
Cách dùng "inganno" đúng ngữ cảnh
"Inganno" mang nghĩa lừa dối nói chung, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh. Cần phân biệt với "frode" (gian lận) thường liên quan đến tiền bạc hoặc pháp luật.
Ngữ pháp & Chia từ "inganno" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'inganno |
L'inganno è stato scoperto.
(Sự lừa dối đã bị phát hiện.)
|
| Với mạo từ xác định | gli inganni |
Gli inganni non portano a nulla di buono.
(Những sự lừa dối không mang lại điều gì tốt đẹp.)
|
| Với mạo từ không xác định | un inganno |
È stato vittima di un inganno.
(Anh ấy là nạn nhân của một sự lừa dối.)
|