(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immediatamente
B1
avverbio B1 General English

immediatamente

/immediataˈmente/
ngay lập tức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immediatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Subito, senza indugio.

Ý nghĩa của "immediatamente" trong tiếng Việt

Ngay lập tức; không chậm trễ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immediatamente"

  • "Devi venire immediatamente!"

    "Bạn phải đến ngay lập tức!"

  • "Ho bisogno di aiuto immediatamente."

    "Tôi cần giúp đỡ ngay lập tức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immediatamente"

Đồng nghĩa

subito (ngay) prontamente (nhanh chóng)

Trái nghĩa

Cách dùng "immediatamente" & Ghi chú

Cách dùng "immediatamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'immediatamente' trong tiếng Ý tương đương với 'ngay lập tức' trong tiếng Việt. Nó diễn tả một hành động xảy ra không chậm trễ.

Ngữ pháp & Chia từ "immediatamente" (Grammatica)