(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immergere
B1
verbo B1 Công nghệ thông tin, Báo chí, Ngôn ngữ học

immergere

/imˈmɛrd͡ʒere/
nhúng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immergere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Introdurre completamente un corpo in un liquido o in un'altra sostanza.

Ý nghĩa của "immergere" trong tiếng Việt

Gắn, nhúng, chôn chặt một vật vào một khối vật chất bao quanh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immergere"

  • "Immerse la maglietta nell'acqua per farla lavare."

    "Nhúng áo vào nước để giặt."

  • "Il sub si immerse nelle acque profonde dell'oceano."

    "Người thợ lặn nhúng mình xuống vùng nước sâu của đại dương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immergere"

Đồng nghĩa

tuffare (nhảy ùm, lao mình xuống) inabissare (làm chìm xuống)

Trái nghĩa

Cách dùng "immergere" & Ghi chú

Cách dùng "immergere" đúng ngữ cảnh

Verbo 'immergere' thường được dùng khi nhúng hoàn toàn một vật vào chất lỏng hoặc chất khác. Cần phân biệt với 'incorporare' (kết hợp, hợp nhất) khi nói về việc gắn một phần vào một tổng thể lớn hơn, hoặc 'incastonare' (đính, gắn đá quý) khi nói về việc gắn một vật vào một vật khác một cách trang trí.

Ngữ pháp & Chia từ "immergere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "immergere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) immergo
Io immergo le mani nell'acqua fredda.
(Tôi nhúng tay vào nước lạnh.)
tu (bạn) immergi
Tu immergi il biscotto nel latte.
(Bạn nhúng bánh quy vào sữa.)
lui/lei (anh/cô ấy) immerge
Lui immerge il pennello nella vernice.
(Anh ấy nhúng cọ vào sơn.)
noi (chúng tôi) immergiamo
Noi immergiamo le patate nell'olio bollente.
(Chúng tôi nhúng khoai tây vào dầu sôi.)
voi (các bạn) immergete
Voi immergete la pasta nell'acqua.
(Các bạn nhúng mì ống vào nước.)
loro (họ) immergono
Loro immergono i piedi nel mare.
(Họ nhúng chân xuống biển.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): immerso
"Il relitto è stato immerso nell'acqua."
(Xác tàu đã được nhấn chìm trong nước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Immergi la spugna nell'acqua!"

    "Hãy nhúng miếng bọt biển vào nước đi!"

  • "Immergetevi completamente nella vasca da bagno!"

    "Hãy ngâm mình hoàn toàn trong bồn tắm đi!"

  • "Immerga il biscotto nel latte, signore!"

    "Mời ông nhúng bánh quy vào sữa ạ!"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, ogni volta che andavo al mare, mi immergevo completamente nell'acqua per vedere i pesci."

    "Khi còn bé, mỗi khi tôi đi biển, tôi thường ngâm mình hoàn toàn trong nước để xem cá."

  • "Quando pioveva, lui immergeva le mani nella pozzanghera per sentire il freddo."

    "Khi trời mưa, anh ấy thường nhúng tay vào vũng nước để cảm nhận cái lạnh."

  • "Prima di servire il tè, immergevamo sempre la bustina nell'acqua calda per qualche minuto."

    "Trước khi phục vụ trà, chúng tôi luôn nhúng túi trà vào nước nóng trong vài phút."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La statua è stata immersa nell'acqua per pulirla."

    "Bức tượng đã được nhúng vào nước để làm sạch."

  • "I biscotti vengono immersi nel latte prima di essere mangiati."

    "Những chiếc bánh quy được nhúng vào sữa trước khi ăn."

  • "Le patate sono state immerse nell'olio bollente per preparare le patatine fritte."

    "Khoai tây đã được nhúng vào dầu sôi để chuẩn bị món khoai tây chiên."