(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immeritevole
B2
aggettivo B2 Chung

immeritevole

/im.me.riˈte.vo.le/
không xứng đáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immeritevole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non merita, che non è degno di qualcosa.

Ý nghĩa của "immeritevole" trong tiếng Việt

không xứng đáng (nhận được điều tốt hoặc xấu); không xứng đáng

Câu ví dụ tiếng Ý với "immeritevole"

  • "Si è comportato in modo immeritevole e quindi non riceverà la promozione."

    "Anh ta đã cư xử không xứng đáng nên sẽ không được thăng chức."

  • "Non è immeritevole di fiducia, dagli una possibilità."

    "Anh ấy xứng đáng được tin tưởng, hãy cho anh ấy một cơ hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immeritevole"

Đồng nghĩa

indegno (không xứng đáng, đê tiện) non meritevole (không xứng đáng)

Trái nghĩa

Cách dùng "immeritevole" & Ghi chú

Cách dùng "immeritevole" đúng ngữ cảnh

Từ 'immeritevole' mang nghĩa không xứng đáng, không xứng được nhận điều gì đó, thường là những điều tốt đẹp. Cần phân biệt với 'indegno' cũng mang nghĩa không xứng đáng nhưng thường ám chỉ sự không xứng đáng về mặt đạo đức hoặc phẩm chất.

Ngữ pháp & Chia từ "immeritevole" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "È stata una vittoria immeritevole, ottenuta con l'inganno."

    "Đó là một chiến thắng không xứng đáng, đạt được bằng sự gian dối."

  • "Non mi sento un immeritevole candidato a questo premio."

    "Tôi không cảm thấy mình là một ứng cử viên không xứng đáng cho giải thưởng này."

  • "Le sue scuse sono state accettate, ma resta un'immeritevole figura agli occhi di molti."

    "Lời xin lỗi của anh ấy đã được chấp nhận, nhưng anh ấy vẫn là một nhân vật không xứng đáng trong mắt nhiều người."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "È immeritevole del mio affetto, dopo tutto quello che ha fatto."

    "Anh ta không xứng đáng với tình cảm của tôi, sau tất cả những gì anh ta đã làm."

  • "La sua condotta immeritevole ha portato alla perdita del mio supporto."

    "Hành vi không xứng đáng của cô ấy đã dẫn đến việc mất đi sự ủng hộ của tôi."

  • "Questi individui sono immeritevoli del nostro aiuto; hanno sprecato le mie risorse."

    "Những cá nhân này không xứng đáng với sự giúp đỡ của chúng ta; họ đã lãng phí nguồn lực của tôi."