(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meritevole
B1
aggettivo B1 Chung

meritevole

/meriteˈvole/
xứng đáng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meritevole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che merita riconoscimento, lode, premio o ammirazione per le sue qualità o azioni.

Ý nghĩa của "meritevole" trong tiếng Việt

Xứng đáng, đáng (với sự công nhận, khen thưởng, kính trọng).

Câu ví dụ tiếng Ý với "meritevole"

  • "È un artista meritevole di grande attenzione."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ xứng đáng nhận được sự chú ý lớn."

  • "La sua dedizione è meritevole di ammirazione."

    "Sự cống hiến của anh ấy xứng đáng được ngưỡng mộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meritevole"

Đồng nghĩa

degno (xứng đáng) lodevole (đáng khen)

Trái nghĩa

Cách dùng "meritevole" & Ghi chú

Cách dùng "meritevole" đúng ngữ cảnh

Từ 'meritevole' thường được dùng để chỉ người hoặc hành động xứng đáng với sự khen ngợi, công nhận hoặc phần thưởng. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'degno', có thể mang ý nghĩa 'xứng đáng' nhưng cũng có thể chỉ sự phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "meritevole" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo progetto è più meritevole del tuo, perché ha un impatto sociale maggiore."

    "Dự án này đáng khen hơn dự án của bạn, vì nó có tác động xã hội lớn hơn."

  • "Tra tutti i candidati, Maria è la più meritevole di ricevere la borsa di studio."

    "Trong số tất cả các ứng viên, Maria là người xứng đáng nhất nhận học bổng."

  • "Le azioni di volontariato sono meritevoli quanto quelle di beneficenza, entrambe aiutano la comunità."

    "Các hành động tình nguyện đáng khen ngang với các hành động từ thiện, cả hai đều giúp đỡ cộng đồng."