(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imminente
B2
aggettivo B2 Kinh tế, Xã hội, Kinh doanh

imminente

/immiˈnɛnte/
xu hướng sắp tới
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imminente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che sta per accadere, che è molto vicino nel tempo.

Ý nghĩa của "imminente" trong tiếng Việt

Sắp xảy ra, sắp xuất hiện; sẵn có khi cần hoặc như mong đợi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imminente"

  • "La tempesta è imminente."

    "Cơn bão sắp ập đến."

  • "La fine del progetto è imminente."

    "Sự kết thúc của dự án đang đến gần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imminente"

Đồng nghĩa

prossimo (sắp tới) incombente (đe dọa)

Trái nghĩa

Cách dùng "imminente" & Ghi chú

Cách dùng "imminente" đúng ngữ cảnh

Từ 'imminente' thường được dùng để chỉ những sự kiện quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn sắp xảy ra. Khác với 'prossimo' (gần, sắp tới) mang nghĩa chung chung hơn, 'imminente' nhấn mạnh tính cấp bách và không thể tránh khỏi của sự việc.

Ngữ pháp & Chia từ "imminente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La sua partenza imminente mi rende triste."

    "Sự ra đi sắp xảy ra của anh ấy khiến tôi buồn."

  • "Le elezioni imminenti creano molta tensione politica."

    "Các cuộc bầu cử sắp tới tạo ra rất nhiều căng thẳng chính trị."

  • "Un temporale imminente è previsto per stasera."

    "Một cơn bão sắp xảy ra được dự báo vào tối nay."