imminente
Định nghĩa & Giải nghĩa "imminente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che sta per accadere, che è molto vicino nel tempo.
Ý nghĩa của "imminente" trong tiếng Việt
Sắp xảy ra, sắp xuất hiện; sẵn có khi cần hoặc như mong đợi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "imminente"
-
"La tempesta è imminente."
"Cơn bão sắp ập đến."
-
"La fine del progetto è imminente."
"Sự kết thúc của dự án đang đến gần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imminente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "imminente" & Ghi chú
Cách dùng "imminente" đúng ngữ cảnh
Từ 'imminente' thường được dùng để chỉ những sự kiện quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn sắp xảy ra. Khác với 'prossimo' (gần, sắp tới) mang nghĩa chung chung hơn, 'imminente' nhấn mạnh tính cấp bách và không thể tránh khỏi của sự việc.
Ngữ pháp & Chia từ "imminente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua partenza imminente mi rende triste."
"Sự ra đi sắp xảy ra của anh ấy khiến tôi buồn."
-
"Le elezioni imminenti creano molta tensione politica."
"Các cuộc bầu cử sắp tới tạo ra rất nhiều căng thẳng chính trị."
-
"Un temporale imminente è previsto per stasera."
"Một cơn bão sắp xảy ra được dự báo vào tối nay."