lontano
Định nghĩa & Giải nghĩa "lontano"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si trova o è posto a una notevole distanza, nello spazio o nel tempo.
Ý nghĩa của "lontano" trong tiếng Việt
Xa xôi về khoảng cách; nằm ở một khoảng cách nào đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lontano"
-
"La sua casa è molto lontana da qui."
"Nhà của anh ấy rất xa chỗ này."
-
"Ricordo quel periodo come se fosse molto lontano nel tempo."
"Tôi nhớ giai đoạn đó như thể nó đã rất xa xôi trong quá khứ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lontano"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lontano" & Ghi chú
Cách dùng "lontano" đúng ngữ cảnh
Khi dùng 'lontano', cần chú ý đến sự khác biệt với 'distante'. 'Lontano' thường mang ý nghĩa về khoảng cách vật lý hoặc thời gian lớn hơn, trong khi 'distante' có thể chỉ khoảng cách ngắn hơn hoặc mang nghĩa trừu tượng hơn (ví dụ: 'rapporto distante' - mối quan hệ xa cách).
Ngữ pháp & Chia từ "lontano" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel lontano paese sembra un paradiso terrestre."
"Đất nước xa xôi kia trông như một thiên đường trên mặt đất."
-
"Quei lontani ricordi d'infanzia sono ancora vividi nella mia mente."
"Những ký ức tuổi thơ xa xôi ấy vẫn còn sống động trong tâm trí tôi."
-
"Bello e lontano, il suo amore sembrava irraggiungibile."
"Xinh đẹp và xa cách, tình yêu của cô ấy dường như không thể chạm tới."
-
"Il mio paese natale è lontano, ma i miei ricordi sono sempre vivi."
"Quê hương tôi ở rất xa, nhưng những ký ức của tôi luôn sống động."
-
"La sua casa è lontana dalla città, quindi ha bisogno della sua macchina per andare al lavoro."
"Nhà của anh ấy ở xa thành phố, vì vậy anh ấy cần xe của mình để đi làm."
-
"I nostri nonni vivono in un'isola lontana, e la nostra famiglia li visita ogni estate."
"Ông bà của chúng tôi sống ở một hòn đảo xa xôi, và gia đình chúng tôi đến thăm họ mỗi mùa hè."