(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prossimo
A2
aggettivo A2 Chung

prossimo

/ˈprɔs.si.mo/
năm tới
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prossimo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è immediatamente seguente nel tempo o nello spazio.

Ý nghĩa của "prossimo" trong tiếng Việt

Sắp tới, dự kiến; tiếp theo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prossimo"

  • "Il prossimo anno andrò in Italia."

    "Năm tới tôi sẽ đi Ý."

  • "Ci vediamo la prossima settimana."

    "Chúng ta gặp nhau vào tuần tới nhé."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prossimo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "prossimo" & Ghi chú

Cách dùng "prossimo" đúng ngữ cảnh

‘Prossimo’ thường được dùng để chỉ một thời điểm, sự kiện gần trong tương lai. Cần phân biệt với ‘futuro’ mang nghĩa tương lai nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "prossimo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Il prossimo anno andrò in Italia."

    "Năm tới tôi sẽ đến Ý."

  • "Quel prossimo treno è diretto a Roma."

    "Chuyến tàu tiếp theo kia đi thẳng đến Rome."

  • "Nel bel prossimo futuro, spero di trovare un lavoro migliore."

    "Trong một tương lai gần tươi đẹp, tôi hy vọng sẽ tìm được một công việc tốt hơn."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il negozio più prossimo a casa mia è una panetteria."

    "Cửa hàng gần nhà tôi nhất là một tiệm bánh."

  • "Questo è il prossimo treno per Roma, ma il treno precedente era più veloce."

    "Đây là chuyến tàu tiếp theo đến Rome, nhưng chuyến tàu trước đó nhanh hơn."

  • "Tra tutti i candidati, lui sembra il prossimo a ottenere la promozione."

    "Trong số tất cả các ứng viên, anh ấy có vẻ là người tiếp theo có khả năng được thăng chức."