(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immissione
B2
sostantivo B2 Kỹ thuật môi trường, Xử lý nước thải

immissione

/immisˈsjoːne/
dòng chảy vào
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immissione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di immettere, di far entrare qualcosa in un luogo o in un sistema; in idraulica, l'afflusso di un corso d'acqua in un altro.

Ý nghĩa của "immissione" trong tiếng Việt

Một dòng suối hoặc sông chảy vào một con sông hoặc hồ lớn hơn; trong xử lý nước thải, là nước thải thô hoặc nước thải đi vào một nhà máy xử lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immissione"

  • "L'immissione di acque reflue nel fiume ha causato danni all'ecosistema."

    "Việc xả nước thải vào sông đã gây ra thiệt hại cho hệ sinh thái."

  • "L'immissione di aria fresca nella stanza ha migliorato la qualità dell'aria."

    "Việc đưa không khí trong lành vào phòng đã cải thiện chất lượng không khí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immissione"

Đồng nghĩa

afflusso (dòng chảy vào) apporto (sự đóng góp, sự đưa vào)

Trái nghĩa

Cách dùng "immissione" & Ghi chú

Cách dùng "immissione" đúng ngữ cảnh

Từ 'immissione' thường được dùng để chỉ sự đưa vào một chất lỏng hoặc khí vào một nơi nào đó, hoặc sự gia nhập của một dòng chảy vào một dòng chảy lớn hơn. Cần phân biệt với 'emissione' (sự phát thải, thải ra).

Ngữ pháp & Chia từ "immissione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'immissione
L'immissione di aria fresca è fondamentale per la ventilazione.
(Sự đưa không khí trong lành vào là rất quan trọng cho việc thông gió.)
Với mạo từ xác định le immissioni
Le immissioni di gas serra devono essere ridotte.
(Lượng khí thải nhà kính phải được giảm thiểu.)
Với mạo từ không xác định un'immissione
C'è stata un'immissione di capitali nel mercato.
(Đã có một sự bơm vốn vào thị trường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è stata un'immissione di sostanze chimiche nel fiume, causando danni all'ecosistema."

    "Đã có sự thải các chất hóa học vào sông, gây ra thiệt hại cho hệ sinh thái."

  • "L'azienda ha richiesto un'immissione di nuovi capitali per espandere la produzione."

    "Công ty đã yêu cầu một sự bơm vốn mới để mở rộng sản xuất."

  • "Il progetto prevede un'immissione graduale di acqua nel bacino artificiale."

    "Dự án dự kiến một sự đưa nước từ từ vào hồ chứa nhân tạo."

Danh từ số nhiều
  • "Le immissioni di acque reflue nel fiume hanno superato i limiti consentiti dalla legge."

    "Việc xả nước thải vào sông đã vượt quá giới hạn cho phép theo luật."

  • "Le immissioni di nuovi dati nel sistema informatico richiedono un'attenta verifica."

    "Việc nhập dữ liệu mới vào hệ thống máy tính đòi hỏi phải kiểm tra cẩn thận."

  • "Le immissioni di gas serra nell'atmosfera contribuiscono al riscaldamento globale."

    "Việc thải khí nhà kính vào khí quyển góp phần vào sự nóng lên toàn cầu."