(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emissione
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học

emissione

/emisˈsjone/
sự phát ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "emissione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di emettere, di mandare fuori qualcosa; ciò che viene emesso.

Ý nghĩa của "emissione" trong tiếng Việt

Hành động phát ra hoặc bày tỏ điều gì đó thành tiếng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "emissione"

  • "L'emissione di gas serra contribuisce al riscaldamento globale."

    "Sự phát thải khí nhà kính góp phần vào sự nóng lên toàn cầu."

  • "L'emissione di un suono acuto mi ha fatto sobbalzare."

    "Sự phát ra một âm thanh chói tai khiến tôi giật mình."

Cách dùng "emissione" & Ghi chú

Cách dùng "emissione" đúng ngữ cảnh

Từ 'emissione' thường được dùng để chỉ sự phát ra âm thanh, ánh sáng, khí, hoặc các chất khác. Cần phân biệt với 'espressione' (sự diễn đạt, bày tỏ cảm xúc, ý kiến).

Ngữ pháp & Chia từ "emissione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'emissione
L'emissione di gas serra è un problema globale.
(Sự phát thải khí nhà kính là một vấn đề toàn cầu.)
Với mạo từ xác định le emissioni
Le emissioni di CO2 devono essere ridotte drasticamente.
(Lượng khí thải CO2 cần phải giảm đáng kể.)
Với mạo từ không xác định un'emissione
C'è stata un'emissione improvvisa di fumo dalla fabbrica.
(Đã có một sự phát thải khói bất ngờ từ nhà máy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'emissione di gas serra è una delle principali cause del cambiamento climatico."

    "Sự phát thải khí nhà kính là một trong những nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu."

  • "Il governo sta considerando nuove politiche per ridurre le emissioni industriali."

    "Chính phủ đang xem xét các chính sách mới để giảm lượng khí thải công nghiệp."

  • "Le emissioni di CO2 delle automobili sono un problema serio per la qualità dell'aria."

    "Lượng khí thải CO2 từ ô tô là một vấn đề nghiêm trọng đối với chất lượng không khí."