(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immutato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

immutato

/immuˈtaːto/
không thay đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immutato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha subito cambiamenti; che rimane uguale a prima.

Ý nghĩa của "immutato" trong tiếng Việt

không thay đổi; giữ nguyên trạng thái

Câu ví dụ tiếng Ý với "immutato"

  • "La situazione è rimasta immutata."

    "Tình hình vẫn không thay đổi."

  • "Nonostante le difficoltà, il suo ottimismo è rimasto immutato."

    "Mặc dù gặp khó khăn, sự lạc quan của anh ấy vẫn không hề thay đổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immutato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

mutato (thay đổi)

Cách dùng "immutato" & Ghi chú

Cách dùng "immutato" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'không thay đổi' trong tiếng Việt. Thường dùng để mô tả trạng thái hoặc tình huống không có sự biến đổi nào.

Ngữ pháp & Chia từ "immutato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel panorama è rimasto immutato nel tempo."

    "Phong cảnh đó vẫn không thay đổi theo thời gian."

  • "Quegli ideali sono rimasti immutati nel suo cuore."

    "Những lý tưởng đó vẫn không thay đổi trong trái tim anh ấy."

  • "Quel suo amore è rimasto immutato nonostante le difficoltà."

    "Tình yêu đó của anh ấy vẫn không thay đổi bất chấp những khó khăn."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amore per te è rimasto immutato nel tempo."

    "Tình yêu của tôi dành cho bạn vẫn không thay đổi theo thời gian."

  • "La sua passione per la musica è rimasta immutata nonostante le difficoltà."

    "Niềm đam mê âm nhạc của anh ấy vẫn không thay đổi bất chấp những khó khăn."

  • "Le loro promesse sono rimaste immutate, un simbolo della loro lealtà."

    "Những lời hứa của họ vẫn không thay đổi, một biểu tượng cho lòng trung thành của họ."