invariato
Định nghĩa & Giải nghĩa "invariato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non ha subito modifiche o cambiamenti; che rimane tale e quale a prima.
Ý nghĩa của "invariato" trong tiếng Việt
Không bị thay đổi về hình thức hoặc bản chất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "invariato"
-
"Il prezzo è rimasto invariato per anni."
"Giá cả vẫn không thay đổi trong nhiều năm."
-
"Nonostante le difficoltà, la sua determinazione è rimasta invariata."
"Bất chấp những khó khăn, sự quyết tâm của anh ấy vẫn không thay đổi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "invariato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "invariato" & Ghi chú
Cách dùng "invariato" đúng ngữ cảnh
Từ 'invariato' thường được sử dụng để chỉ sự không thay đổi về hình thức hoặc bản chất của một vật, tình huống hoặc ý tưởng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự ổn định, không biến động nhưng có thể thay đổi theo thời gian.
Ngữ pháp & Chia từ "invariato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il prezzo è rimasto invariato nonostante l'inflazione."
"Giá vẫn không thay đổi mặc dù có lạm phát."
-
"Le loro opinioni sono rimaste invariate nel corso degli anni."
"Quan điểm của họ vẫn không thay đổi trong những năm qua."
-
"Nonostante le difficoltà, il suo entusiasmo è rimasto invariato."
"Mặc dù gặp khó khăn, sự nhiệt tình của anh ấy vẫn không thay đổi."
-
"Questo sistema operativo è meno invariato rispetto alla versione precedente; hanno aggiunto molte nuove funzionalità."
"Hệ điều hành này ít không thay đổi hơn so với phiên bản trước; họ đã thêm rất nhiều tính năng mới."
-
"Il prezzo di questo prodotto è rimasto più invariato rispetto ai prezzi degli altri prodotti simili."
"Giá của sản phẩm này vẫn ít thay đổi hơn so với giá của các sản phẩm tương tự khác."
-
"La sua opinione è la più invariata tra tutti noi; non ha mai cambiato idea."
"Ý kiến của anh ấy là ý kiến không thay đổi nhất trong tất cả chúng ta; anh ấy chưa bao giờ thay đổi ý kiến."