imparziale
Định nghĩa & Giải nghĩa "imparziale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che giudica o agisce senza pregiudizi o favoritismi.
Ý nghĩa của "imparziale" trong tiếng Việt
Không thành kiến; vô tư; công bằng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "imparziale"
-
"Un giudice deve essere imparziale."
"Một thẩm phán phải vô tư."
-
"La sua opinione è imparziale."
"Ý kiến của anh ấy là vô tư."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imparziale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "imparziale" & Ghi chú
Cách dùng "imparziale" đúng ngữ cảnh
Từ "imparziale" trong tiếng Ý mang nghĩa tương đương với "vô tư" trong tiếng Việt, chỉ sự khách quan, không thiên vị và công bằng trong đánh giá hoặc hành động. Cần phân biệt với "indifferente" (thờ ơ) là không quan tâm.
Ngữ pháp & Chia từ "imparziale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il giudice ha preso una decisione imparziale."
"Thẩm phán đã đưa ra một quyết định công tâm."
-
"Cerchiamo una persona imparziale per risolvere questa disputa."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một người công bằng để giải quyết tranh chấp này."
-
"Le sue critiche sono sempre imparziali e costruttive."
"Những lời chỉ trích của anh ấy luôn công tâm và mang tính xây dựng."
-
"Il mio giudice è sempre imparziale nel valutare le prove."
"Thẩm phán của tôi luôn công bằng trong việc đánh giá các bằng chứng."
-
"La sua opinione imparziale mi ha aiutato a prendere una decisione migliore."
"Ý kiến vô tư của anh ấy đã giúp tôi đưa ra một quyết định tốt hơn."
-
"I nostri genitori sono imparziali con tutti i loro figli."
"Cha mẹ của chúng tôi công bằng với tất cả các con của họ."