(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impassibile
B2
aggettivo B2 Ngôn ngữ học, Hài kịch

impassibile

/im.pasˈsi.bi.le/
lạnh tanh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impassibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non lascia trasparire emozioni o sentimenti.

Ý nghĩa của "impassibile" trong tiếng Việt

Không cảm xúc, vô cảm; có vẻ mặt lạnh tanh, không biểu lộ cảm xúc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impassibile"

  • "Il suo viso era impassibile durante il processo."

    "Khuôn mặt anh ta lạnh tanh trong suốt phiên tòa."

  • "La sua reazione impassibile mi ha spaventato."

    "Phản ứng lạnh tanh của cô ấy làm tôi sợ hãi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impassibile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "impassibile" & Ghi chú

Cách dùng "impassibile" đúng ngữ cảnh

Diễn tả sự thiếu cảm xúc, không biểu lộ cảm xúc, tương tự như 'lạnh tanh' trong tiếng Việt. Thường dùng để miêu tả người hoặc hành động.

Ngữ pháp & Chia từ "impassibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio vicino è sempre impassibile, non mostra mai le sue emozioni."

    "Người hàng xóm của tôi luôn luôn lạnh lùng, không bao giờ thể hiện cảm xúc của mình."

  • "La sua espressione impassibile mi faceva pensare che non provasse nulla."

    "Vẻ mặt lạnh lùng của cô ấy khiến tôi nghĩ rằng cô ấy không cảm thấy gì cả."

  • "I nostri genitori sono rimasti impassibili di fronte alle nostre scuse."

    "Bố mẹ của chúng tôi vẫn giữ vẻ mặt lạnh lùng trước những lời xin lỗi của chúng tôi."