freddo
Định nghĩa & Giải nghĩa "freddo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha una temperatura bassa; non caldo.
Ý nghĩa của "freddo" trong tiếng Việt
Có nhiệt độ thấp; không ấm hoặc nóng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "freddo"
-
"Oggi fa molto freddo."
"Hôm nay trời rất lạnh."
-
"Ho le mani fredde."
"Tôi bị lạnh tay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "freddo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "freddo" & Ghi chú
Cách dùng "freddo" đúng ngữ cảnh
Từ "freddo" thường được dùng để chỉ nhiệt độ thấp của không khí, vật thể hoặc cảm giác của cơ thể. Cần phân biệt với "fresco" (mát mẻ) là nhiệt độ hơi thấp nhưng dễ chịu.
Ngữ pháp & Chia từ "freddo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Oggi c'è un vento freddo."
"Hôm nay có một cơn gió lạnh."
-
"Le mani di Marco sono fredde."
"Tay của Marco lạnh."
-
"La minestra è fredda, devo riscaldarla."
"Món súp bị nguội rồi, tôi phải hâm nóng lại."
-
"Oggi fa più freddo di ieri."
"Hôm nay trời lạnh hơn hôm qua."
-
"Gennaio è il mese più freddo dell'anno."
"Tháng Giêng là tháng lạnh nhất trong năm."
-
"Questo inverno è stato freddissimo!"
"Mùa đông này thật là lạnh!"
-
"Il mio appartamento è freddo in inverno."
"Căn hộ của tôi lạnh vào mùa đông."
-
"La sua mano era fredda come il ghiaccio."
"Bàn tay của anh ấy lạnh như băng."
-
"I loro cuori sono freddi e insensibili."
"Trái tim của họ lạnh lùng và vô cảm."