(Vị trí top_banner)
Hình minh họa freddo
A2
aggettivo A2 Thời tiết

freddo

/ˈfred.do/
Trời lạnh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "freddo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha una temperatura bassa; non caldo.

Ý nghĩa của "freddo" trong tiếng Việt

Có nhiệt độ thấp; không ấm hoặc nóng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "freddo"

  • "Oggi fa molto freddo."

    "Hôm nay trời rất lạnh."

  • "Ho le mani fredde."

    "Tôi bị lạnh tay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "freddo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "freddo" & Ghi chú

Cách dùng "freddo" đúng ngữ cảnh

Từ "freddo" thường được dùng để chỉ nhiệt độ thấp của không khí, vật thể hoặc cảm giác của cơ thể. Cần phân biệt với "fresco" (mát mẻ) là nhiệt độ hơi thấp nhưng dễ chịu.

Ngữ pháp & Chia từ "freddo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Oggi c'è un vento freddo."

    "Hôm nay có một cơn gió lạnh."

  • "Le mani di Marco sono fredde."

    "Tay của Marco lạnh."

  • "La minestra è fredda, devo riscaldarla."

    "Món súp bị nguội rồi, tôi phải hâm nóng lại."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Oggi fa più freddo di ieri."

    "Hôm nay trời lạnh hơn hôm qua."

  • "Gennaio è il mese più freddo dell'anno."

    "Tháng Giêng là tháng lạnh nhất trong năm."

  • "Questo inverno è stato freddissimo!"

    "Mùa đông này thật là lạnh!"

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio appartamento è freddo in inverno."

    "Căn hộ của tôi lạnh vào mùa đông."

  • "La sua mano era fredda come il ghiaccio."

    "Bàn tay của anh ấy lạnh như băng."

  • "I loro cuori sono freddi e insensibili."

    "Trái tim của họ lạnh lùng và vô cảm."