emotivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "emotivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda le emozioni; che suscita emozioni.
Ý nghĩa của "emotivo" trong tiếng Việt
Liên quan đến tâm trạng, cảm xúc và thái độ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "emotivo"
-
"È stata una decisione emotiva, non razionale."
"Đó là một quyết định cảm tính, không phải lý trí."
-
"Il film è molto emotivo e mi ha commosso."
"Bộ phim rất cảm động và đã làm tôi xúc động."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emotivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "emotivo" & Ghi chú
Cách dùng "emotivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'emotivo' thường được dùng để mô tả một người hoặc một tình huống có khả năng gây ra cảm xúc mạnh mẽ. Lưu ý sự khác biệt với 'sentimentale', có nghĩa là 'dễ xúc động, ủy mị'.
Ngữ pháp & Chia từ "emotivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo film è più emotivo del precedente."
"Bộ phim này cảm xúc hơn bộ phim trước."
-
"Maria è la persona meno emotiva che io conosca."
"Maria là người ít cảm xúc nhất mà tôi biết."
-
"Gli spettacoli teatrali sono considerati i più emotivi tra tutte le forme d'arte."
"Các buổi biểu diễn sân khấu được coi là những hình thức nghệ thuật giàu cảm xúc nhất."