(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emotivo
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Giáo dục

emotivo

/emoˈtiːvo/
thuộc về cảm xúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "emotivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda le emozioni; che suscita emozioni.

Ý nghĩa của "emotivo" trong tiếng Việt

Liên quan đến tâm trạng, cảm xúc và thái độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "emotivo"

  • "È stata una decisione emotiva, non razionale."

    "Đó là một quyết định cảm tính, không phải lý trí."

  • "Il film è molto emotivo e mi ha commosso."

    "Bộ phim rất cảm động và đã làm tôi xúc động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emotivo"

Đồng nghĩa

sentimentale (dễ xúc động, ủy mị) passionale (đầy đam mê, mãnh liệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "emotivo" & Ghi chú

Cách dùng "emotivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'emotivo' thường được dùng để mô tả một người hoặc một tình huống có khả năng gây ra cảm xúc mạnh mẽ. Lưu ý sự khác biệt với 'sentimentale', có nghĩa là 'dễ xúc động, ủy mị'.

Ngữ pháp & Chia từ "emotivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo film è più emotivo del precedente."

    "Bộ phim này cảm xúc hơn bộ phim trước."

  • "Maria è la persona meno emotiva che io conosca."

    "Maria là người ít cảm xúc nhất mà tôi biết."

  • "Gli spettacoli teatrali sono considerati i più emotivi tra tutte le forme d'arte."

    "Các buổi biểu diễn sân khấu được coi là những hình thức nghệ thuật giàu cảm xúc nhất."