(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imperfettamente
B2
avverbio B2 Tổng quát

imperfettamente

/im.perfetˈta.men.te/
một cách không hoàn hảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imperfettamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo non perfetto; in maniera incompleta o difettosa.

Ý nghĩa của "imperfettamente" trong tiếng Việt

Một cách không hoàn hảo; không hoàn toàn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imperfettamente"

  • "Ho fatto il compito imperfettamente, ma ho cercato di fare del mio meglio."

    "Tôi đã làm bài tập một cách không hoàn hảo, nhưng tôi đã cố gắng hết sức mình."

  • "La traduzione è stata eseguita imperfettamente a causa della mancanza di tempo."

    "Bản dịch đã được thực hiện một cách không hoàn hảo do thiếu thời gian."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imperfettamente"

Đồng nghĩa

incomplettamente (một cách chưa hoàn chỉnh) parzialmente (một phần)

Trái nghĩa

Cách dùng "imperfettamente" & Ghi chú

Cách dùng "imperfettamente" đúng ngữ cảnh

Từ này tương đương với 'một cách không hoàn hảo' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc tình trạng không đạt đến mức độ hoàn hảo mong muốn. Cần phân biệt với 'perfettamente', có nghĩa là 'hoàn hảo'.

Ngữ pháp & Chia từ "imperfettamente" (Grammatica)