(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perfettamente
B1
avverbio B1 Chung

perfettamente

/perfetˈtamente/
một cách hoàn hảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perfettamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo perfetto, senza difetti o errori.

Ý nghĩa của "perfettamente" trong tiếng Việt

Một cách hoàn hảo, không tì vết; không có lỗi hoặc sai sót.

Câu ví dụ tiếng Ý với "perfettamente"

  • "Ha eseguito il suo compito perfettamente."

    "Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ của mình một cách hoàn hảo."

  • "La torta è venuta perfettamente."

    "Chiếc bánh đã làm ra một cách hoàn hảo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perfettamente"

Đồng nghĩa

impeccabilmente (một cách hoàn hảo, không chê vào đâu được) in modo ineccepibile (một cách không thể chê trách)

Trái nghĩa

Cách dùng "perfettamente" & Ghi chú

Cách dùng "perfettamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách hoàn hảo' trong tiếng Việt, diễn tả sự hoàn thiện, không tì vết trong hành động hoặc trạng thái.

Ngữ pháp & Chia từ "perfettamente" (Grammatica)