(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imperfetto
B1
aggettivo B1 Chung

imperfetto

/im.perˈfet.to/
có sai sót
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imperfetto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che presenta difetti o mancanze; non completo o compiuto.

Ý nghĩa của "imperfetto" trong tiếng Việt

Có khuyết điểm, không hoàn hảo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imperfetto"

  • "Il lavoro è imperfetto, bisogna rifarlo."

    "Công việc này chưa hoàn hảo, cần phải làm lại."

  • "La sua tecnica di pianoforte è ancora imperfetta, ma sta migliorando."

    "Kỹ thuật chơi piano của anh ấy vẫn còn có sai sót, nhưng đang dần cải thiện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imperfetto"

Đồng nghĩa

difettoso (có lỗi, bị lỗi) lacunoso (thiếu sót)

Trái nghĩa

Cách dùng "imperfetto" & Ghi chú

Cách dùng "imperfetto" đúng ngữ cảnh

Từ 'imperfetto' mang nghĩa không hoàn hảo, có sai sót, tương tự như 'có lỗi'. Cần phân biệt với 'difettoso' (bị lỗi, hỏng hóc).

Ngữ pháp & Chia từ "imperfetto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel quadro imperfetto era comunque affascinante."

    "Bức tranh không hoàn hảo đó dù sao vẫn quyến rũ."

  • "Quegli appunti imperfetti, presi di fretta, mi sono stati utili."

    "Những ghi chép không hoàn hảo đó, được ghi vội vàng, đã hữu ích cho tôi."

  • "Quel progetto imperfetto è stato accettato con alcune modifiche."

    "Dự án không hoàn hảo đó đã được chấp nhận với một vài sửa đổi."