(Vị trí top_banner)
Hình minh họa difettoso
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Sản xuất

difettoso

/difetˈtozo/
bị lỗi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "difettoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che presenta difetti, imperfezioni, malfunzionamenti.

Ý nghĩa của "difettoso" trong tiếng Việt

Có lỗi hoặc các lỗi; không hoạt động đúng cách; bị hỏng; khiếm khuyết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "difettoso"

  • "Il computer è difettoso e deve essere riparato."

    "Máy tính bị lỗi và cần phải sửa chữa."

  • "Questa macchina è difettosa fin dalla fabbrica."

    "Cái máy này bị lỗi ngay từ khi sản xuất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "difettoso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "difettoso" & Ghi chú

Cách dùng "difettoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'difettoso' thường được dùng để mô tả các vật thể hoặc máy móc bị hỏng. Có thể so sánh với 'rotto' (hỏng, vỡ), nhưng 'difettoso' nhấn mạnh vào lỗi kỹ thuật hoặc chất lượng kém hơn là sự phá vỡ vật lý.

Ngữ pháp & Chia từ "difettoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il computer nuovo era difettoso e l'ho dovuto riportare al negozio."

    "Cái máy tính mới bị lỗi và tôi đã phải mang trả lại cửa hàng."

  • "Le lampadine che ho comprato ieri erano tutte difettose."

    "Tất cả các bóng đèn tôi mua hôm qua đều bị lỗi."

  • "La lavatrice è difettosa e non lava bene i vestiti."

    "Cái máy giặt bị lỗi và không giặt quần áo sạch."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo modello di smartphone è più difettoso del precedente."

    "Mẫu điện thoại thông minh này bị lỗi nhiều hơn mẫu trước."

  • "Tra tutti i prodotti che abbiamo ricevuto, questo lotto è il più difettoso."

    "Trong tất cả các sản phẩm chúng tôi đã nhận, lô hàng này là bị lỗi nhiều nhất."

  • "Queste lavatrici sono meno difettose di quelle che vendevamo l'anno scorso."

    "Những máy giặt này ít bị lỗi hơn những máy chúng tôi đã bán năm ngoái."