(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perfetto
B1
aggettivo B1 Sản xuất, Kinh doanh, Marketing

perfetto

/perˈfɛt.to/
sản phẩm hoàn hảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perfetto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di difetti, compiuto in ogni sua parte; che risponde pienamente alle esigenze o alle aspettative.

Ý nghĩa của "perfetto" trong tiếng Việt

Hoàn hảo, không có bất kỳ lỗi lầm hoặc khuyết điểm nào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "perfetto"

  • "Questo è un lavoro perfetto."

    "Đây là một công việc hoàn hảo."

  • "Lei ha una pronuncia perfetta dell'italiano."

    "Cô ấy có một phát âm tiếng Ý hoàn hảo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perfetto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "perfetto" & Ghi chú

Cách dùng "perfetto" đúng ngữ cảnh

Từ 'perfetto' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó không có lỗi hoặc khuyết điểm, hoàn toàn đáp ứng được kỳ vọng. Nó tương đương với 'hoàn hảo' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ như 'ottimo' (tuyệt vời) hay 'ideale' (lý tưởng), 'perfetto' nhấn mạnh vào sự hoàn thiện tuyệt đối.

Ngữ pháp & Chia từ "perfetto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho trovato il vestito perfetto per la festa."

    "Tôi đã tìm thấy chiếc váy hoàn hảo cho bữa tiệc."

  • "Questi sono risultati perfetti, non potevamo chiedere di meglio."

    "Đây là những kết quả hoàn hảo, chúng tôi không thể đòi hỏi gì hơn."

  • "Lei ha una pronuncia perfetta dell'italiano."

    "Cô ấy có một phát âm tiếng Ý hoàn hảo."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio piano per la vacanza è perfetto, non cambierei nulla."

    "Kế hoạch nghỉ dưỡng của tôi là hoàn hảo, tôi sẽ không thay đổi bất cứ điều gì."

  • "La sua torta è perfetta, ha un aspetto delizioso."

    "Chiếc bánh của cô ấy thật hoàn hảo, trông rất ngon."

  • "I nostri risultati sono perfetti grazie al duro lavoro di tutti."

    "Kết quả của chúng tôi là hoàn hảo nhờ vào sự chăm chỉ của tất cả mọi người."