(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deduzione
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Tư duy phản biện

deduzione

/dedutˈtsjone/
suy luận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deduzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo logico che porta a una conclusione basata su premesse o evidenze.

Ý nghĩa của "deduzione" trong tiếng Việt

Rút ra kết luận dựa trên bằng chứng và lý luận chứ không phải dựa trên những tuyên bố rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "deduzione"

  • "La sua deduzione era corretta, basata su prove concrete."

    "Sự suy luận của anh ấy là chính xác, dựa trên những bằng chứng cụ thể."

  • "La deduzione logica è una competenza fondamentale nel pensiero critico."

    "Suy luận logic là một kỹ năng cơ bản trong tư duy phản biện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deduzione"

Đồng nghĩa

inferenza (sự suy diễn, sự phỏng đoán) conclusione (kết luận)

Trái nghĩa

Cách dùng "deduzione" & Ghi chú

Cách dùng "deduzione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "suy luận" thường được dùng để chỉ quá trình rút ra kết luận từ thông tin có sẵn. 'Deduzione' trong tiếng Ý cũng mang nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, đôi khi có thể dùng 'inferenza' với sắc thái nghĩa hơi khác biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "deduzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la deduzione
La deduzione logica è fondamentale per risolvere il problema.
(Sự suy luận logic là yếu tố cơ bản để giải quyết vấn đề.)
Với mạo từ xác định le deduzioni
Le deduzioni tratte dalle prove erano inequivocabili.
(Những suy luận rút ra từ các bằng chứng là không thể nhầm lẫn.)
Với mạo từ không xác định una deduzione
Una deduzione errata può portare a conclusioni sbagliate.
(Một suy luận sai có thể dẫn đến những kết luận sai lầm.)