(Vị trí top_banner)
Hình minh họa implicitamente
B2
avverbio B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

implicitamente

/impliʧitaˈmente/
một cách ngầm hiểu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "implicitamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo implicito; sottintendendo, senza esprimerlo direttamente.

Ý nghĩa của "implicitamente" trong tiếng Việt

Một cách gián tiếp, không được diễn đạt trực tiếp; ngầm hiểu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "implicitamente"

  • "Lo ha accettato implicitamente con un sorriso."

    "Anh ấy đã ngầm hiểu chấp nhận điều đó bằng một nụ cười."

  • "La sua assenza implicava una disapprovazione."

    "Sự vắng mặt của anh ấy ngầm hiểu sự không đồng tình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "implicitamente"

Đồng nghĩa

tacitamente (một cách ngấm ngầm) indirettamente (một cách gián tiếp)

Trái nghĩa

esplicitamente (một cách rõ ràng)

Cách dùng "implicitamente" & Ghi chú

Cách dùng "implicitamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách ngầm hiểu' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để diễn tả điều gì đó được hiểu rõ mà không cần phải nói ra trực tiếp. Cần phân biệt với 'esplicitamente' (một cách rõ ràng).

Ngữ pháp & Chia từ "implicitamente" (Grammatica)