implicitamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "implicitamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo implicito; sottintendendo, senza esprimerlo direttamente.
Ý nghĩa của "implicitamente" trong tiếng Việt
Một cách gián tiếp, không được diễn đạt trực tiếp; ngầm hiểu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "implicitamente"
-
"Lo ha accettato implicitamente con un sorriso."
"Anh ấy đã ngầm hiểu chấp nhận điều đó bằng một nụ cười."
-
"La sua assenza implicava una disapprovazione."
"Sự vắng mặt của anh ấy ngầm hiểu sự không đồng tình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "implicitamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "implicitamente" & Ghi chú
Cách dùng "implicitamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách ngầm hiểu' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để diễn tả điều gì đó được hiểu rõ mà không cần phải nói ra trực tiếp. Cần phân biệt với 'esplicitamente' (một cách rõ ràng).