implicito
Định nghĩa & Giải nghĩa "implicito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è contenuto in qualcosa, ma non espresso in modo esplicito; sottinteso.
Ý nghĩa của "implicito" trong tiếng Việt
Ngụ ý, ẩn ý, không được diễn đạt trực tiếp; hàm ý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "implicito"
-
"C'era un rimprovero implicito nelle sue parole."
"Có một lời trách móc ngụ ý trong lời nói của anh ấy."
-
"Il suo silenzio era un consenso implicito."
"Sự im lặng của anh ấy là một sự đồng ý ngụ ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "implicito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "implicito" & Ghi chú
Cách dùng "implicito" đúng ngữ cảnh
Từ "implicito" trong tiếng Ý tương đương với "ngụ ý" trong tiếng Việt, dùng để chỉ những điều không được nói ra trực tiếp mà chỉ được gợi ý hoặc hiểu ngầm. Cần phân biệt với "esplicito" (rõ ràng, minh bạch).