(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impopolare
B1
aggettivo B1 Xã hội học, Tâm lý học

impopolare

/impopolaˈre/
không được ưa chuộng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impopolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è apprezzato o gradito da molti.

Ý nghĩa của "impopolare" trong tiếng Việt

Không được nhiều người thích hoặc chấp thuận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impopolare"

  • "Questo cantante è diventato impopolare dopo lo scandalo."

    "Ca sĩ này trở nên không được ưa chuộng sau vụ bê bối."

  • "La sua proposta si è rivelata impopolare tra i membri del consiglio."

    "Đề xuất của anh ấy tỏ ra không được ưa chuộng trong số các thành viên hội đồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impopolare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "impopolare" & Ghi chú

Cách dùng "impopolare" đúng ngữ cảnh

Từ 'impopolare' mang nghĩa không được ưa chuộng, không được nhiều người thích. Có thể dùng để chỉ người, vật, ý kiến, v.v. Chú ý sự khác biệt với 'sconosciuto' (không quen biết, vô danh).

Ngữ pháp & Chia từ "impopolare" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La decisione del governo è stata impopolare."

    "Quyết định của chính phủ đã không được lòng dân."

  • "Gli studenti considerano la matematica impopolare."

    "Các sinh viên coi môn toán là không được ưa chuộng."

  • "Le opinioni impopolari spesso portano a discussioni accese."

    "Những ý kiến không được ưa chuộng thường dẫn đến các cuộc tranh luận gay gắt."