impopolare
Định nghĩa & Giải nghĩa "impopolare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è apprezzato o gradito da molti.
Ý nghĩa của "impopolare" trong tiếng Việt
Không được nhiều người thích hoặc chấp thuận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "impopolare"
-
"Questo cantante è diventato impopolare dopo lo scandalo."
"Ca sĩ này trở nên không được ưa chuộng sau vụ bê bối."
-
"La sua proposta si è rivelata impopolare tra i membri del consiglio."
"Đề xuất của anh ấy tỏ ra không được ưa chuộng trong số các thành viên hội đồng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impopolare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impopolare" & Ghi chú
Cách dùng "impopolare" đúng ngữ cảnh
Từ 'impopolare' mang nghĩa không được ưa chuộng, không được nhiều người thích. Có thể dùng để chỉ người, vật, ý kiến, v.v. Chú ý sự khác biệt với 'sconosciuto' (không quen biết, vô danh).
Ngữ pháp & Chia từ "impopolare" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La decisione del governo è stata impopolare."
"Quyết định của chính phủ đã không được lòng dân."
-
"Gli studenti considerano la matematica impopolare."
"Các sinh viên coi môn toán là không được ưa chuộng."
-
"Le opinioni impopolari spesso portano a discussioni accese."
"Những ý kiến không được ưa chuộng thường dẫn đến các cuộc tranh luận gay gắt."