(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apprezzato
B1
aggettivo B1 Chung

apprezzato

/appretˈt͡saːto/
được đánh giá cao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "apprezzato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Considerato di grande valore; stimato.

Ý nghĩa của "apprezzato" trong tiếng Việt

Được đánh giá cao; được kính trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "apprezzato"

  • "Il suo lavoro è molto apprezzato dai colleghi."

    "Công việc của anh ấy được các đồng nghiệp đánh giá rất cao."

  • "È un artista molto apprezzato per la sua originalità."

    "Ông là một nghệ sĩ rất được kính trọng vì sự độc đáo của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apprezzato"

Đồng nghĩa

stimato (được kính trọng) valorizzato (được coi trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "apprezzato" & Ghi chú

Cách dùng "apprezzato" đúng ngữ cảnh

Thường được sử dụng để chỉ sự đánh giá cao về phẩm chất, năng lực hoặc đóng góp của ai đó hoặc điều gì đó. Có thể dịch tương đương với 'được đánh giá cao', 'được kính trọng'.

Ngữ pháp & Chia từ "apprezzato" (Grammatica)