apprezzato
Định nghĩa & Giải nghĩa "apprezzato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Considerato di grande valore; stimato.
Ý nghĩa của "apprezzato" trong tiếng Việt
Được đánh giá cao; được kính trọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "apprezzato"
-
"Il suo lavoro è molto apprezzato dai colleghi."
"Công việc của anh ấy được các đồng nghiệp đánh giá rất cao."
-
"È un artista molto apprezzato per la sua originalità."
"Ông là một nghệ sĩ rất được kính trọng vì sự độc đáo của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apprezzato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "apprezzato" & Ghi chú
Cách dùng "apprezzato" đúng ngữ cảnh
Thường được sử dụng để chỉ sự đánh giá cao về phẩm chất, năng lực hoặc đóng góp của ai đó hoặc điều gì đó. Có thể dịch tương đương với 'được đánh giá cao', 'được kính trọng'.