(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impoverire
B2
verbo B2 Kinh tế, Xã hội

impoverire

/im.po.veˈri.re/
làm cho nghèo đi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impoverire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere povero, ridurre in miseria.

Ý nghĩa của "impoverire" trong tiếng Việt

Làm cho (ai đó) nghèo đi; dẫn đến tình trạng nghèo đói.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impoverire"

  • "La crisi economica ha impoverito molte famiglie."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm nhiều gia đình trở nên nghèo đi."

  • "Le politiche sbagliate possono impoverire un paese."

    "Các chính sách sai lầm có thể làm cho một quốc gia trở nên nghèo đi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impoverire"

Đồng nghĩa

indebolire (làm suy yếu) depauperare (làm cạn kiệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "impoverire" & Ghi chú

Cách dùng "impoverire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'impoverire' được dùng để chỉ hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên nghèo đi. Cần phân biệt với 'diventare povero' (trở nên nghèo) là một trạng thái tự xảy ra.

Ngữ pháp & Chia từ "impoverire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "impoverire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) impoverisco
Io impoverisco il mio conto in banca comprando troppi vestiti.
(Tôi làm nghèo tài khoản ngân hàng của mình bằng cách mua quá nhiều quần áo.)
tu (bạn) impoverisci
Tu impoverisci la tua mente non leggendo libri.
(Bạn làm nghèo trí óc của bạn bằng cách không đọc sách.)
lui/lei (anh/cô ấy) impoverisce
La guerra impoverisce il paese.
(Chiến tranh làm nghèo đất nước.)
noi (chúng tôi) impoveriamo
Noi impoveriamo il suolo con l'agricoltura intensiva.
(Chúng tôi làm nghèo đất đai bằng nền nông nghiệp thâm canh.)
voi (các bạn) impoverite
Voi impoverite la discussione con insulti.
(Các bạn làm nghèo cuộc thảo luận bằng những lời lăng mạ.)
loro (họ) impoveriscono
Loro impoveriscono la fauna marina pescando senza controllo.
(Họ làm nghèo hệ động vật biển bằng cách đánh bắt cá không kiểm soát.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): impoverito
"Il terreno è stato impoverito dall'uso eccessivo di pesticidi."
(Đất đai đã bị làm nghèo đi do sử dụng quá nhiều thuốc trừ sâu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "La crisi economica rischia di impoverire molte famiglie."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế có nguy cơ làm nghèo đi nhiều gia đình."

  • "Non voglio che le mie scelte impoveriscano il futuro dei miei figli."

    "Tôi không muốn những lựa chọn của mình làm nghèo đi tương lai của các con tôi."

  • "Il governo ha attuato politiche che hanno impoverito la classe media."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách làm nghèo đi tầng lớp trung lưu."