arricchire
Định nghĩa & Giải nghĩa "arricchire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere più ricco, più pieno, più significativo; migliorare la qualità o il valore di qualcosa.
Ý nghĩa của "arricchire" trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó trở nên giàu có, phong phú hơn, ý nghĩa hơn; cải thiện chất lượng hoặc giá trị của cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "arricchire"
-
"L'esperienza all'estero ha arricchito la sua vita."
"Kinh nghiệm ở nước ngoài đã làm giàu thêm cuộc sống của anh ấy."
-
"Questo libro arricchirà la tua conoscenza della storia italiana."
"Cuốn sách này sẽ làm phong phú thêm kiến thức của bạn về lịch sử Ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arricchire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arricchire" & Ghi chú
Cách dùng "arricchire" đúng ngữ cảnh
Từ 'arricchire' có nghĩa rộng hơn 'làm giàu' trong tiếng Việt. Nó không chỉ ám chỉ việc tăng tài sản vật chất mà còn có nghĩa là làm phong phú thêm về mặt tinh thần, kiến thức, kinh nghiệm. Chú ý sự khác biệt này để sử dụng từ chính xác.
Ngữ pháp & Chia từ "arricchire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "arricchire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | arricchisco |
Io arricchisco la mia conoscenza leggendo libri.
(Tôi làm giàu kiến thức của mình bằng cách đọc sách.)
|
| tu (bạn) | arricchisci |
Tu arricchisci la tua vita viaggiando.
(Bạn làm phong phú cuộc sống của bạn bằng cách đi du lịch.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | arricchisce |
Lei arricchisce il piatto con spezie esotiche.
(Cô ấy làm phong phú món ăn bằng các loại gia vị kỳ lạ.)
|
| noi (chúng tôi) | arricchiamo |
Noi arricchiamo la nostra comunità con il volontariato.
(Chúng tôi làm giàu cộng đồng của mình bằng công việc tình nguyện.)
|
| voi (các bạn) | arricchite |
Voi arricchite il terreno con il compost.
(Các bạn làm giàu đất bằng phân trộn.)
|
| loro (họ) | arricchiscono |
Loro arricchiscono la collezione d'arte con nuove acquisizioni.
(Họ làm phong phú bộ sưu tập nghệ thuật bằng những bổ sung mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se studiassi di più, potrei arricchire le mie conoscenze."
"Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi có thể làm giàu thêm kiến thức của mình."
-
"Se avessi viaggiato di più, avrei potuto arricchire la mia esperienza di vita."
"Nếu tôi đi du lịch nhiều hơn, tôi đã có thể làm phong phú thêm kinh nghiệm sống của mình."
-
"Se donassimo di più, potremmo arricchire la vita di chi è meno fortunato."
"Nếu chúng ta quyên góp nhiều hơn, chúng ta có thể làm giàu cuộc sống của những người kém may mắn hơn."
-
"Quando ero giovane, mio nonno arricchiva sempre le nostre storie con aneddoti divertenti."
"Khi tôi còn trẻ, ông tôi luôn làm phong phú những câu chuyện của chúng tôi bằng những giai thoại hài hước."
-
"Ogni anno, il festival arricchiva la vita culturale della città."
"Mỗi năm, lễ hội làm phong phú thêm đời sống văn hóa của thành phố."
-
"Da bambino, arricchivo i miei disegni con colori vivaci e dettagli fantasiosi."
"Khi còn bé, tôi làm phong phú những bức vẽ của mình bằng màu sắc rực rỡ và chi tiết giàu trí tưởng tượng."
-
"Quando ero giovane, sognavo di arricchire la mia collezione di francobolli rari, ma non ne ho mai avuto abbastanza soldi."
"Khi tôi còn trẻ, tôi mơ ước làm phong phú bộ sưu tập tem quý hiếm của mình, nhưng tôi chưa bao giờ có đủ tiền."
-
"Ho letto molti libri quest'anno e mi hanno arricchito l'anima."
"Tôi đã đọc nhiều cuốn sách trong năm nay và chúng đã làm phong phú tâm hồn tôi."
-
"Mentre studiavo all'estero, viaggiare molto ha arricchito la mia comprensione del mondo."
"Trong khi tôi học ở nước ngoài, việc đi du lịch nhiều đã làm phong phú sự hiểu biết của tôi về thế giới."
-
"Leggere libri può arricchire la tua mente e la tua vita."
"Đọc sách có thể làm phong phú tâm trí và cuộc sống của bạn."
-
"Non dobbiamo arricchire solo le nostre tasche, ma anche il nostro spirito."
"Chúng ta không chỉ nên làm giàu túi tiền của mình, mà còn cả tâm hồn của mình."
-
"Questo corso di storia dell'arte arricchirà la tua conoscenza del Rinascimento."
"Khóa học lịch sử nghệ thuật này sẽ làm phong phú kiến thức của bạn về thời kỳ Phục Hưng."