(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indebolire
B1
verbo B1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

indebolire

/inde.boˈli.re/
làm suy yếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indebolire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere debole, privare di forza fisica o morale.

Ý nghĩa của "indebolire" trong tiếng Việt

Làm suy yếu hoặc tổn hại dần dần điều gì đó, đặc biệt là uy quyền hoặc sự tự tin của ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indebolire"

  • "La malattia lo ha indebolito molto."

    "Căn bệnh đã làm anh ấy suy yếu rất nhiều."

  • "Le critiche continue indeboliscono la sua autostima."

    "Những lời chỉ trích liên tục làm suy yếu lòng tự trọng của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indebolire"

Đồng nghĩa

fiaccare (làm suy yếu, làm mệt mỏi) attenuare (làm yếu đi, làm dịu đi)

Trái nghĩa

Cách dùng "indebolire" & Ghi chú

Cách dùng "indebolire" đúng ngữ cảnh

Từ 'indebolire' có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó yếu đi, mất sức mạnh, có thể về thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'danneggiare' (gây hại, làm hư hỏng) mặc dù đôi khi hai từ này có thể được dùng thay thế cho nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "indebolire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "indebolire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) indebolisco
Io indebolisco la mia posizione se parlo troppo.
(Tôi làm suy yếu vị thế của mình nếu tôi nói quá nhiều.)
tu (bạn) indebolisci
Tu indebolisci la corda tirandola troppo forte.
(Bạn làm suy yếu sợi dây bằng cách kéo nó quá mạnh.)
lui/lei (anh/cô ấy) indebolisce
La mancanza di sonno indebolisce il suo sistema immunitario.
(Việc thiếu ngủ làm suy yếu hệ miễn dịch của anh ấy/cô ấy.)
noi (chúng tôi) indeboliamo
Noi indeboliamo le nostre gambe non facendo esercizio.
(Chúng tôi làm suy yếu đôi chân của mình bằng cách không tập thể dục.)
voi (các bạn) indebolite
Voi indebolite il ponte sovraccaricandolo.
(Các bạn làm suy yếu cây cầu bằng cách quá tải nó.)
loro (họ) indeboliscono
Loro indeboliscono l'economia aumentando le tasse.
(Họ làm suy yếu nền kinh tế bằng cách tăng thuế.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): indebolito
"Il lungo periodo di malattia lo ha indebolito."
(Thời gian bệnh tật kéo dài đã làm anh ấy suy yếu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se continuassi a fumare, la tua salute si indebolirebbe."

    "Nếu bạn tiếp tục hút thuốc, sức khỏe của bạn sẽ suy yếu."

  • "Credo che un'alimentazione scorretta indebolirebbe le tue difese immunitarie."

    "Tôi tin rằng một chế độ ăn uống không đúng cách sẽ làm suy yếu hệ thống miễn dịch của bạn."

  • "Forse la lunga malattia indebolirebbe il suo spirito combattivo."

    "Có lẽ căn bệnh kéo dài sẽ làm suy yếu tinh thần chiến đấu của anh ấy."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se continuassi a fumare, indebolirei la mia salute."

    "Nếu tôi tiếp tục hút thuốc, tôi sẽ làm suy yếu sức khỏe của mình."

  • "Se non mangiassi, mi indebolirei rapidamente."

    "Nếu tôi không ăn, tôi sẽ suy yếu nhanh chóng."

  • "Se il governo aumentasse le tasse, potrebbe indebolire l'economia."

    "Nếu chính phủ tăng thuế, điều đó có thể làm suy yếu nền kinh tế."

Thì Tương lai đơn
  • "La lunga malattia lo indebolirà molto."

    "Căn bệnh kéo dài sẽ làm anh ấy suy yếu đi rất nhiều."

  • "Credo che la mancanza di sonno indebolirà le tue difese immunitarie."

    "Tôi tin rằng việc thiếu ngủ sẽ làm suy yếu hệ miễn dịch của bạn."

  • "Le critiche continue indeboliranno la sua autostima."

    "Những lời chỉ trích liên tục sẽ làm suy yếu lòng tự trọng của cô ấy."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "La lunga malattia lo ha indebolito molto."

    "Căn bệnh kéo dài đã làm anh ấy suy yếu rất nhiều."

  • "Le critiche continue hanno indebolito la sua fiducia in sé stessa."

    "Những lời chỉ trích liên tục đã làm suy yếu sự tự tin của cô ấy."

  • "Il calo delle vendite ha indebolito l'azienda economicamente."

    "Doanh số bán hàng giảm đã làm suy yếu tình hình kinh tế của công ty."

Thì Quá khứ xa
  • "La lunga malattia lo indebolì notevolmente."

    "Cơn bệnh kéo dài đã làm suy yếu anh ấy đáng kể."

  • "Il tradimento del suo amico la indebolì nel profondo."

    "Sự phản bội của người bạn đã làm cô ấy suy yếu tận sâu bên trong."

  • "Le continue critiche indebolirono la sua autostima."

    "Những lời chỉ trích liên tục đã làm suy yếu lòng tự trọng của anh ấy."

Thì Hiện tại đơn
  • "La mancanza di sonno indebolisce il sistema immunitario."

    "Việc thiếu ngủ làm suy yếu hệ miễn dịch."

  • "Le critiche continue indeboliscono la sua autostima."

    "Những lời chỉ trích liên tục làm suy yếu lòng tự trọng của anh ấy."

  • "Io indebolisco il mio corpo quando non mangio sano."

    "Tôi làm suy yếu cơ thể của mình khi tôi không ăn uống lành mạnh."