indebolire
Định nghĩa & Giải nghĩa "indebolire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere debole, privare di forza fisica o morale.
Ý nghĩa của "indebolire" trong tiếng Việt
Làm suy yếu hoặc tổn hại dần dần điều gì đó, đặc biệt là uy quyền hoặc sự tự tin của ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indebolire"
-
"La malattia lo ha indebolito molto."
"Căn bệnh đã làm anh ấy suy yếu rất nhiều."
-
"Le critiche continue indeboliscono la sua autostima."
"Những lời chỉ trích liên tục làm suy yếu lòng tự trọng của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indebolire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indebolire" & Ghi chú
Cách dùng "indebolire" đúng ngữ cảnh
Từ 'indebolire' có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó yếu đi, mất sức mạnh, có thể về thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'danneggiare' (gây hại, làm hư hỏng) mặc dù đôi khi hai từ này có thể được dùng thay thế cho nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "indebolire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "indebolire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | indebolisco |
Io indebolisco la mia posizione se parlo troppo.
(Tôi làm suy yếu vị thế của mình nếu tôi nói quá nhiều.)
|
| tu (bạn) | indebolisci |
Tu indebolisci la corda tirandola troppo forte.
(Bạn làm suy yếu sợi dây bằng cách kéo nó quá mạnh.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | indebolisce |
La mancanza di sonno indebolisce il suo sistema immunitario.
(Việc thiếu ngủ làm suy yếu hệ miễn dịch của anh ấy/cô ấy.)
|
| noi (chúng tôi) | indeboliamo |
Noi indeboliamo le nostre gambe non facendo esercizio.
(Chúng tôi làm suy yếu đôi chân của mình bằng cách không tập thể dục.)
|
| voi (các bạn) | indebolite |
Voi indebolite il ponte sovraccaricandolo.
(Các bạn làm suy yếu cây cầu bằng cách quá tải nó.)
|
| loro (họ) | indeboliscono |
Loro indeboliscono l'economia aumentando le tasse.
(Họ làm suy yếu nền kinh tế bằng cách tăng thuế.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se continuassi a fumare, la tua salute si indebolirebbe."
"Nếu bạn tiếp tục hút thuốc, sức khỏe của bạn sẽ suy yếu."
-
"Credo che un'alimentazione scorretta indebolirebbe le tue difese immunitarie."
"Tôi tin rằng một chế độ ăn uống không đúng cách sẽ làm suy yếu hệ thống miễn dịch của bạn."
-
"Forse la lunga malattia indebolirebbe il suo spirito combattivo."
"Có lẽ căn bệnh kéo dài sẽ làm suy yếu tinh thần chiến đấu của anh ấy."
-
"Se continuassi a fumare, indebolirei la mia salute."
"Nếu tôi tiếp tục hút thuốc, tôi sẽ làm suy yếu sức khỏe của mình."
-
"Se non mangiassi, mi indebolirei rapidamente."
"Nếu tôi không ăn, tôi sẽ suy yếu nhanh chóng."
-
"Se il governo aumentasse le tasse, potrebbe indebolire l'economia."
"Nếu chính phủ tăng thuế, điều đó có thể làm suy yếu nền kinh tế."
-
"La lunga malattia lo indebolirà molto."
"Căn bệnh kéo dài sẽ làm anh ấy suy yếu đi rất nhiều."
-
"Credo che la mancanza di sonno indebolirà le tue difese immunitarie."
"Tôi tin rằng việc thiếu ngủ sẽ làm suy yếu hệ miễn dịch của bạn."
-
"Le critiche continue indeboliranno la sua autostima."
"Những lời chỉ trích liên tục sẽ làm suy yếu lòng tự trọng của cô ấy."
-
"La lunga malattia lo ha indebolito molto."
"Căn bệnh kéo dài đã làm anh ấy suy yếu rất nhiều."
-
"Le critiche continue hanno indebolito la sua fiducia in sé stessa."
"Những lời chỉ trích liên tục đã làm suy yếu sự tự tin của cô ấy."
-
"Il calo delle vendite ha indebolito l'azienda economicamente."
"Doanh số bán hàng giảm đã làm suy yếu tình hình kinh tế của công ty."
-
"La lunga malattia lo indebolì notevolmente."
"Cơn bệnh kéo dài đã làm suy yếu anh ấy đáng kể."
-
"Il tradimento del suo amico la indebolì nel profondo."
"Sự phản bội của người bạn đã làm cô ấy suy yếu tận sâu bên trong."
-
"Le continue critiche indebolirono la sua autostima."
"Những lời chỉ trích liên tục đã làm suy yếu lòng tự trọng của anh ấy."
-
"La mancanza di sonno indebolisce il sistema immunitario."
"Việc thiếu ngủ làm suy yếu hệ miễn dịch."
-
"Le critiche continue indeboliscono la sua autostima."
"Những lời chỉ trích liên tục làm suy yếu lòng tự trọng của anh ấy."
-
"Io indebolisco il mio corpo quando non mangio sano."
"Tôi làm suy yếu cơ thể của mình khi tôi không ăn uống lành mạnh."