(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imprecazione
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

imprecazione

/imprekatˈtsjone/
chửi thề
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imprecazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Espressione o frase che contiene un'invettiva o un augurio di male contro qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "imprecazione" trong tiếng Việt

Việc sử dụng ngôn ngữ thô tục, tục tĩu, chửi thề.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imprecazione"

  • "La sua risposta è stata una serie di imprecazioni."

    "Câu trả lời của anh ta là một tràng chửi thề."

  • "Dopo aver perso la partita, ha lanciato un'imprecazione."

    "Sau khi thua trận, anh ta đã chửi thề một tiếng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imprecazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "imprecazione" & Ghi chú

Cách dùng "imprecazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'imprecazione' mang nghĩa rộng hơn 'chửi thề', bao gồm cả việc nguyền rủa. Tuy nhiên, nó thường được dùng để chỉ hành động chửi thề một cách thô tục, đặc biệt khi tức giận.

Ngữ pháp & Chia từ "imprecazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'imprecazione
La sua bocca eruttò un'orribile imprecazione.
(Miệng của anh ta phun ra một lời nguyền rủa khủng khiếp.)
Với mạo từ xác định le imprecazioni
Le sue imprecazioni riempirono la stanza.
(Những lời nguyền rủa của anh ta lấp đầy căn phòng.)
Với mạo từ không xác định un'imprecazione
Gli scappò un'imprecazione quando si fece male.
(Anh ta buột miệng chửi thề khi bị thương.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'imprecazione che ha urlato era piena di rabbia."

    "Lời nguyền rủa mà anh ta hét lên đầy giận dữ."

  • "Le imprecazioni contro il governo sono diventate sempre più comuni."

    "Những lời nguyền rủa chống lại chính phủ ngày càng trở nên phổ biến."

  • "Ha sussurrato un'imprecazione tra i denti, sperando che nessuno la sentisse."

    "Cô ấy thì thầm một lời nguyền rủa giữa hai hàm răng, hy vọng không ai nghe thấy."