(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bestemmia
B2
sostantivo B2 Tôn giáo/Đạo đức

bestemmia

/beˈstɛmmja/
sự báng bổ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bestemmia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parola o espressione ingiuriosa e irriverente contro la divinità o ciò che è considerato sacro.

Ý nghĩa của "bestemmia" trong tiếng Việt

Hành động đối xử với điều gì đó thiêng liêng một cách thiếu tôn trọng hoặc khinh miệt; sự báng bổ, xúc phạm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bestemmia"

  • "Ha pronunciato una bestemmia quando si è fatto male."

    "Anh ta đã thốt ra một lời báng bổ khi bị thương."

  • "La bestemmia è considerata un'offesa in molte culture."

    "Sự báng bổ được coi là một sự xúc phạm trong nhiều nền văn hóa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bestemmia"

Đồng nghĩa

sacrilegio (sự phạm thánh) oltraggio (sự lăng mạ)

Trái nghĩa

Cách dùng "bestemmia" & Ghi chú

Cách dùng "bestemmia" đúng ngữ cảnh

Từ 'bestemmia' thường được dùng để chỉ hành động lăng mạ, xúc phạm đến những điều thiêng liêng trong tôn giáo, đặc biệt là Thượng Đế. Mức độ nghiêm trọng của từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo.

Ngữ pháp & Chia từ "bestemmia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la bestemmia
La bestemmia è considerata un'offesa in molte culture.
(Sự báng bổ được coi là một sự xúc phạm trong nhiều nền văn hóa.)
Với mạo từ xác định le bestemmie
Le bestemmie che ha pronunciato erano inaccettabili.
(Những lời báng bổ mà anh ta thốt ra là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ không xác định una bestemmia
Ho sentito una bestemmia provenire dalla strada.
(Tôi nghe thấy một tiếng báng bổ phát ra từ đường phố.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sentito una bestemmia provenire dalla stanza accanto."

    "Tôi nghe thấy một lời báng bổ phát ra từ phòng bên cạnh."

  • "Dire una bestemmia in chiesa è considerato un sacrilegio."

    "Nói một lời báng bổ trong nhà thờ được coi là một sự báng bổ."

  • "Non tollero una bestemmia in casa mia."

    "Tôi không chấp nhận một lời báng bổ nào trong nhà của tôi."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La bestemmia che ha pronunciato era inaudita."

    "Lời báng bổ mà anh ta thốt ra thật là chưa từng nghe thấy."

  • "Il suo continuo bestemmiare è un segno di mancanza di rispetto."

    "Việc anh ta liên tục báng bổ là một dấu hiệu của sự thiếu tôn trọng."

  • "Quante bestemmie ho sentito oggi! È insopportabile."

    "Hôm nay tôi đã nghe bao nhiêu lời báng bổ! Thật không thể chịu nổi."