(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imprevisti
B2
aggettivo B2 Chung

imprevisti

/im.preˈvi.sti/
các sự kiện bất ngờ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imprevisti"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che avviene inaspettatamente; non previsto.

Ý nghĩa của "imprevisti" trong tiếng Việt

Gây ngạc nhiên; bất ngờ hoặc đáng kinh ngạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imprevisti"

  • "Gli imprevisti possono capitare a chiunque."

    "Những sự kiện bất ngờ có thể xảy ra với bất kỳ ai."

  • "A causa di alcuni imprevisti, il programma è stato modificato."

    "Do một vài sự kiện bất ngờ, chương trình đã bị thay đổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imprevisti"

Đồng nghĩa

inattesi (bất ngờ, không mong đợi)

Trái nghĩa

previsti (đã được dự đoán, lường trước)

Cách dùng "imprevisti" & Ghi chú

Cách dùng "imprevisti" đúng ngữ cảnh

Từ 'imprevisti' thường được dùng ở dạng số nhiều (imprevisto - số ít) để chỉ những sự kiện bất ngờ, không lường trước được. Trong tiếng Việt, có thể hiểu sắc thái của nó tương tự như 'tai nạn bất ngờ' hoặc 'sự cố bất ngờ'. Cần phân biệt với 'sorprendente' (gây ngạc nhiên) vì 'imprevisti' nhấn mạnh tính chất không đoán trước được và thường có ảnh hưởng đến kế hoạch.

Ngữ pháp & Chia từ "imprevisti" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quegli imprevisti temporali estivi rovinano sempre le gite fuori porta."

    "Những cơn mưa giông bất ngờ mùa hè luôn làm hỏng các chuyến đi chơi xa."

  • "Nonostante i begli imprevisti, il progetto è stato completato in tempo."

    "Mặc dù có những điều bất ngờ tốt đẹp, dự án đã được hoàn thành đúng thời hạn."

  • "Quello che mi spaventa sono i begli imprevisti che potrebbero accadere durante il viaggio."

    "Điều khiến tôi sợ hãi là những điều bất ngờ tốt đẹp có thể xảy ra trong chuyến đi."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "I miei imprevisti piani di viaggio sono stati rovinati dalla tempesta."

    "Những kế hoạch du lịch bất ngờ của tôi đã bị cơn bão phá hỏng."

  • "I suoi imprevisti problemi familiari l'hanno costretta a rinunciare al lavoro."

    "Những vấn đề gia đình bất ngờ của cô ấy đã buộc cô ấy phải từ bỏ công việc."

  • "I nostri imprevisti costi aggiuntivi hanno superato il budget previsto."

    "Những chi phí phát sinh bất ngờ của chúng tôi đã vượt quá ngân sách dự kiến."