(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inaspettatamente
B2
avverbio B2 Chung

inaspettatamente

/inaspetˈtatamente/
một cách không lường trước được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inaspettatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo inatteso; senza preavviso.

Ý nghĩa của "inaspettatamente" trong tiếng Việt

Một cách không thể đoán trước hoặc lường trước được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inaspettatamente"

  • "Il treno è arrivato inaspettatamente in orario."

    "Chuyến tàu đã đến đúng giờ một cách bất ngờ."

  • "Inaspettatamente, ha deciso di cambiare lavoro."

    "Một cách không lường trước được, anh ấy đã quyết định thay đổi công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inaspettatamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inaspettatamente" & Ghi chú

Cách dùng "inaspettatamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả sự việc xảy ra mà không có sự chuẩn bị hoặc báo trước. Cần phân biệt với 'improvvisamente' (đột ngột) có thể mang sắc thái nhanh chóng, bất ngờ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "inaspettatamente" (Grammatica)