inaspettatamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "inaspettatamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo inatteso; senza preavviso.
Ý nghĩa của "inaspettatamente" trong tiếng Việt
Một cách không thể đoán trước hoặc lường trước được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inaspettatamente"
-
"Il treno è arrivato inaspettatamente in orario."
"Chuyến tàu đã đến đúng giờ một cách bất ngờ."
-
"Inaspettatamente, ha deciso di cambiare lavoro."
"Một cách không lường trước được, anh ấy đã quyết định thay đổi công việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inaspettatamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inaspettatamente" & Ghi chú
Cách dùng "inaspettatamente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả sự việc xảy ra mà không có sự chuẩn bị hoặc báo trước. Cần phân biệt với 'improvvisamente' (đột ngột) có thể mang sắc thái nhanh chóng, bất ngờ hơn.