(Vị trí top_banner)
Hình minh họa improduttivo
B2
aggettivo B2 Kinh tế

improduttivo

/im.pro.dutˈti.vo/
không sinh lời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "improduttivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non produce o produce poco; che non dà risultati apprezzabili.

Ý nghĩa của "improduttivo" trong tiếng Việt

Không tạo ra đủ lợi nhuận hoặc thanh toán; không mang lại lợi nhuận tài chính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "improduttivo"

  • "L'investimento si è rivelato improduttivo."

    "Khoản đầu tư đã tỏ ra không sinh lời."

  • "Un terreno incolto è improduttivo."

    "Một mảnh đất bỏ hoang là không sinh lời."

Cách dùng "improduttivo" & Ghi chú

Cách dùng "improduttivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'improduttivo' thường được dùng để chỉ những hoạt động, dự án hoặc tài sản không tạo ra lợi nhuận hoặc mang lại kết quả mong muốn. Cần phân biệt với 'infruttuoso', mang nghĩa không mang lại kết quả, nhưng không nhất thiết liên quan đến lợi nhuận tài chính.

Ngữ pháp & Chia từ "improduttivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel periodo improduttivo della mia vita mi ha insegnato molto."

    "Cái giai đoạn không hiệu quả đó trong cuộc đời tôi đã dạy cho tôi rất nhiều."

  • "È stato un bell'investimento improduttivo, purtroppo."

    "Đó là một khoản đầu tư không hiệu quả đáng tiếc."

  • "Quegli anni improduttivi sono stati una perdita di tempo per tutti."

    "Những năm tháng không hiệu quả đó là một sự lãng phí thời gian cho tất cả mọi người."