improduttivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "improduttivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non produce o produce poco; che non dà risultati apprezzabili.
Ý nghĩa của "improduttivo" trong tiếng Việt
Không tạo ra đủ lợi nhuận hoặc thanh toán; không mang lại lợi nhuận tài chính.
Câu ví dụ tiếng Ý với "improduttivo"
-
"L'investimento si è rivelato improduttivo."
"Khoản đầu tư đã tỏ ra không sinh lời."
-
"Un terreno incolto è improduttivo."
"Một mảnh đất bỏ hoang là không sinh lời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "improduttivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "improduttivo" & Ghi chú
Cách dùng "improduttivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'improduttivo' thường được dùng để chỉ những hoạt động, dự án hoặc tài sản không tạo ra lợi nhuận hoặc mang lại kết quả mong muốn. Cần phân biệt với 'infruttuoso', mang nghĩa không mang lại kết quả, nhưng không nhất thiết liên quan đến lợi nhuận tài chính.
Ngữ pháp & Chia từ "improduttivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel periodo improduttivo della mia vita mi ha insegnato molto."
"Cái giai đoạn không hiệu quả đó trong cuộc đời tôi đã dạy cho tôi rất nhiều."
-
"È stato un bell'investimento improduttivo, purtroppo."
"Đó là một khoản đầu tư không hiệu quả đáng tiếc."
-
"Quegli anni improduttivi sono stati una perdita di tempo per tutti."
"Những năm tháng không hiệu quả đó là một sự lãng phí thời gian cho tất cả mọi người."